TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ VĂN HÓA

Culture (Văn hóa)

Religion (Tôn giáo)

Integrate (Hội nhập)

Tradition (Truyền thống)

Historic site (Di tích lịch sử)

Discriminate (Phân biệt đối xử)

Culture shock (Sốc về văn hóa)

Race conflict (Xung đột sắc tộc)

Cultural festival (Lễ hội văn hóa)

Cultural heritage (Di sản văn hoá)

 

 

 

 

National identity (Bản sắc dân tộc)

Cultural exchange (Trao đổi văn hóa)

Cultural integration (Hội nhập văn hóa)

Racism (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)

Traditional culture (Văn hóa truyền thống)

Cultural misconception (Hiểu lầm về văn hóa)

Cultural assimilation (Sự đồng hóa về văn hóa)

Cultural uniqueness (Nét độc đáo trong văn hóa)

Acculturation (Sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa)

Intangible cultural heritage of humanity (Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại)

 

The Sungate - sưu tầm & tổng hợp

 

Chương trình Tiếng Anh cho Doanh nhân & Người đi làmKhóa học Tiếng Anh

Theo dõi Facebook của chúng tôi để nhận bài học Tiếng Anh mỗi ngày: Business English Coaching

 

Công ty Tư vấn & Đào tạo The Sungate:

1. Tư vấn Giải pháp Doanh nghiệp: BUSINESS CONSULTING

2. Tiếng Anh cho Doanh nhân & Người đi làmBUSINESS ENGLISH COACHING

3. Tử vi - Phong thủy - Gieo quẻ (Tarot/Dịch lý): KEIDI HOROSCOPES

 

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0971273139
  • Email: info@thesungate.com.vn
  • Website: www.thesungate.com.vn
  • Văn phòng: 117 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.HCM
Bài viết khác