TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ GIỚI GIẢI TRÍ - PHẦN 1

Event (Sự kiện)

Stage (Sân khấu)

Musican (Nhạc sĩ)

Entertain (Giải trí)

Comedy (Phim hài)

Periodical (Tạp chí) 

Perform (Biểu diễn)

Public (Công chúng)

Fan (Người hâm mộ)

Actor (Nam diễn viên)

 

 

 

 

Actress (Nữ diễn viên)

Live music (Nhạc sống)

Producer (Nhà sản xuất)

Comedian (Diễn viên hài)

Participation (Sự tham gia)

Documentary (Phim tài liệu)

Review (Nhận xét, đánh giá)

Music festival (Lễ hội âm nhạc)

Popular (Phổ biến, được yêu thích)

 

The Sungate - sưu tầm & tổng hợp

 

Chương trình Tiếng Anh cho Doanh nhân & Người đi làmKhóa học Tiếng Anh

Theo dõi Facebook của chúng tôi để nhận bài học Tiếng Anh mỗi ngày: Business English Coaching

 

Công ty Tư vấn & Đào tạo The Sungate:

1. Tư vấn Giải pháp Doanh nghiệp: BUSINESS CONSULTING

2. Tiếng Anh cho Doanh nhân & Người đi làmBUSINESS ENGLISH COACHING

3. Tử vi - Phong thủy - Gieo quẻ (Tarot/Dịch lý): KEIDI HOROSCOPES

 

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0971273139
  • Email: info@thesungate.com.vn
  • Website: www.thesungate.com.vn
  • Văn phòng: 117 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.HCM
Bài viết khác