TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỜI TIẾT PHẦN 2

Dull. (Lụt)

Wind. (Gió)

Cloud. (Mây)

Humid. (Ẩm)

Hail. (Mưa đá)

Gale. (Gió giật)

Frost. (Băng giá)

Icy. (Đóng băng)

Breeze. (Gió nhẹ)

Overcast. (U ám)

 

 

 

 

Climate. (Khí hậu)

Sleet. (Mưa tuyết)

Shower. (Mưa rào)

Drizzle. (Mưa phùn)

Rainbow. (Cầu vồng)

Sunshine. (Ánh nắng)

Snowflake. (Bông tuyết)

Temperature. (Nhiệt độ)

Weather forecast. (Dự báo thời tiết)

Thunderstorm. (Bão tố có sấm sét, cơn giông)

 

- Sưu tầm -

 

Chương trình Tiếng Anh tại The SungateKhóa học Tiếng Anh cho Doanh nhân & Người đi làm

Facebook chương trình Tiếng Anh cho Doanh nhân & Người đi làm: Business English Coaching

 

Công ty Tư vấn & Đào tạo The Sungate:

1. BUSINESS SUPPORTING (Hỗ trợ doanh nghiệp)

2. KEIDI HOROSCOPES (Tử vi - Phong thủy - Tarot - Dịch lý)

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0971273139
  • Email: info@thesungate.com.vn
  • Website: www.thesungate.com.vn
  • Văn phòng: 117 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.HCM
Bài viết khác