CÁCH NÓI CẢM ƠN TRONG TIẾNG ANH

Thanks /θæŋks/ – Cảm ơn
Thank you /θæŋk juː/ – Cảm ơn bạn
Thanks a lot /θæŋks ə lɒt/ – Cảm ơn rất nhiều
Thank you very much /θæŋk juː ˈvɛri mʌtʃ/ – Cảm ơn bạn rất nhiều
Thank you so much /θæŋk juː səʊ mʌtʃ/ – Cảm ơn bạn vô cùng
I really appreciate it /aɪ ˈrɪəli əˈpriːʃieɪt ɪt/ – Tôi thật sự biết ơn điều đó
Many thanks /ˈmɛni θæŋks/ – Cảm ơn nhiều
Thanks a million /θæŋks ə ˈmɪljən/ – Cảm ơn triệu lần
You are a lifesaver /juː ɑːr ə ˈlaɪfˌseɪvər/ – Bạn là người cứu tinh
I owe you one /aɪ əʊ juː wʌn/ – Tôi nợ bạn một ân huệ
Words can’t express how thankful I am /wɜːdz kɑːnt ɪksˈpres haʊ ˈθæŋkfʊl aɪ æm/ – Không lời nào diễn tả hết sự biết ơn của tôi
I’m eternally grateful /aɪm ɪˈtɜːnəli ˈɡreɪtfʊl/ – Tôi biết ơn bạn mãi mãi
Please accept my deepest thanks /pliːz əkˈsɛpt maɪ ˈdiːpɪst θæŋks/ – Xin hãy nhận lời cảm ơn sâu sắc nhất của tôi
Your kindness means the world to me /jɔː ˈkaɪndnəs miːnz ðə wɜːld tuː miː/ – Lòng tốt của bạn có ý nghĩa rất lớn với tôi


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác