CÁC CỤM TỪ ĐỒNG Ý BẰNG TIẾNG ANH

RIGHT! (ĐÚNG RỒI)
Excuse me! Is the church near that tree over there?
Xin lỗi! Có phải nhà thờ ở gần cái cây đằng kia không.
Right, go that way!
Đúng rồi, đi lối đó.


SOUND GREAT (NGHE HAY ĐẤY)
Do you want to go to the cinema this evening?
Cậu có muốn đi xem phim chiều nay không.
Sound great, I'm so tired of the exam.
Nghe hay đấy, tớ mệt mỏi với kỳ thi quá.


SURE! (CHẮC CHẮN RỒI)
Would you like a cup of tea?
Cậu muốn uống trà không?
Sure, thank you, give me one please!
Chắc chắn rồi, cảm ơn cậu, cho mình một ly nhé!


TOTALLY! (TẤT NHIÊN RỒI)
Do you think that CEO will agree our plan?
Cậu có nghĩ rằng tổng giám đốc sẽ chấp thuận kế hoạch của chúng ta không?
Totally, it's the best in compare with other groups.
Tất nhiên rồi, nó tốt nhất so với các bản của những nhóm khác.


ABSOLUTELY! (TẤT NHIÊN RỒI)
Did you enjoy Shen Yun show?
Cậu có thích buổi trình diễn nghệ thuật Shen Yun không?
Absolutely, it's the most marvelous show I've ever seen.
Tất nhiên rồi, đó là buổi biểu diễn tuyệt vời nhất mà tôi từng xem.


COOL! (ĐƯỢC ĐẤY)
Do you want to go eating Trang Tien ice cream?
Cậu có thích ăn kem Tràng Tiền không?
Cool!
Được đấy!


CERTAINLY! (ĐƯỢC CHỨ)
Could you buy for me a cup of coffee?
Anh mua cho em một ly cà phê nhé?
Certainly, darling!
Tất nhiên rồi em yêu!


DEFINITELY! (NHẤT ĐỊNH RỒI)
Do you think that I will pass the exam?
Cậu có nghĩ là mình sẽ vượt qua kỳ thi không?
Definitely, you did learn very hard.
Nhất định rồi, cậu đã học hành chăm chỉ thế cơ mà.


RIGHT ON! (NHẤT TRÍ LUÔN)
I suggest that we should travel by bus.
Tôi gợi ý rằng chúng ta nên đi bằng xe buýt.
Right on!
Nhất trí luôn!


BY ALL MEANS (ĐỒNG Ý)
May I borrow this book?
Tôi có thể mượn quyển sách này được không?
By all means.
Được thôi.


YOU BET! (ĐƯƠNG NHIÊN RỒI)
Do you enjoy the party?
Bạn thích bữa tiệc này chứ?
You bet!
Đương nhiên rồi!


OF COURSE (TẤT NHIÊN RỒI)
Promise me you will not lie to your mom!
Hãy hứa với bố con sẽ không nói dối mẹ!
Of course dad, I'm honest!
Tất nhiên mà bố, con là người trung thực!


NO PROBLEM! (CHUYỆN NHỎ)
Son, remember to clean your room.
Con trai, nhớ lau dọn phòng con đấy.
No problem, mom!
Chuyện nhỏ, mẹ ạ!


OK (ĐƯỢC RỒI)
Do you agree that we will go to the bar at 8 p.m?
Cậu có đồng ý rằng mình lên quán bar lúc 8 giờ tối nay không?
OK! See you!
Ừ. Hẹn gặp lại cậu!


OKEY-DOKEY (Ừ CHUYỆN NHỎ)
Could you help me to move this box to that corner?
Bạn giúp tôi chuyển cái hộp này ra góc kia được không?
Okey-Dokey!
Ừ chuyện nhỏ!


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác