CỤM & BIỂU HIỆN THÔNG DỤNG
I hope /aɪ həʊp/ – Tôi hy vọng
Here’s hoping /hɪəz ˈhəʊpɪŋ/ – Mong rằng
Hopefully /ˈhoʊpfəli/ – Hy vọng là
Let’s hope /lets həʊp/ – Hãy hy vọng
I’m hoping that /aɪm ˈhəʊpɪŋ ðæt/ – Tôi hy vọng rằng
Fingers crossed /ˈfɪŋɡəz krɒst/ – Cầu mong mọi điều tốt đẹp
May … /meɪ/ – Mong rằng …
With any luck /wɪð ˈeni lʌk/ – Nếu may mắn
I’m keeping my fingers crossed /aɪm ˈkiːpɪŋ maɪ ˈfɪŋɡəz krɒst/ – Tôi đang cầu mong
MỞ RỘNG: TỪ & CỤM LIÊN QUAN
Hope /həʊp/ – Hy vọng
Hopeful /ˈhoʊpfəl/ – Hy vọng, có hy vọng
Hopefulness /ˈhoʊpflnəs/ – Tinh thần hy vọng
Wish /wɪʃ/ – Ước muốn
Aspire /əˈspaɪə/ – Khát khao
Desire /dɪˈzaɪə/ – Khao khát
Expect /ɪkˈspekt/ – Kỳ vọng
Anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/ – Mong chờ, dự báo
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]