TỪ VỰNG TIẾNG ANH THỂ HIỆN CẢM XÚC CHÁN NẢN

CỤM & CẤU TRÚC THÔNG DỤNG

What a bore! – (Thật chán quá)
It’s as dull as watching paint dry – (Nhàm như xem sơn khô)
It bores me to tears / It bores me to death – (Nó làm tôi buồn chán đến phát khóc / chết ngấy)
It does nothing for me – (Nó chẳng giúp gì cho tôi)
It leaves me cold – (Nó chẳng gợi cho tôi chút hứng thú nào)
How boring / tedious / dull! – (Thật là chán / tẻ nhạt!)
I can’t say that I find it interesting – (Tôi không thể nói là thấy nó thú vị)
I’m afraid I don’t share your enthusiasm – (Tôi e rằng tôi không cùng nhiệt huyết với bạn)
I can’t see what all the fuss is about – (Tôi không hiểu người ta rối rít cái gì)


MỞ RỘNG: CÁCH NÓI CHÁN NẢN KHÁC

I’m bored stiff /boʊrd stɪf/ – (Chán đến chết lặng)
Supremely boring /suːˈpriːmli ˈbɔːrɪŋ/ – (Chán đến cực độ)
Painfully dull /ˈpeɪnfəli dʌl/ – (Buồn chán đến mức đau khổ)
Monotonous /məˈnɒtənəs/ – (Đơn điệu, nhàm chán)
Uninspired /ˌʌnɪnˈspaɪəd/ – (Không có cảm hứng)
Yawn-inducing /jɔːn ɪnˈdjuːsɪŋ/ – (Gây ngáp)
Mind-numbing /maɪnd ˈnʌmɪŋ/ – (Làm tê liệt tâm trí)
Soul-destroying /səʊl dɪˈstrɔɪɪŋ/ – (Tiêu diệt tinh thần)


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác