CỤM ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

NHÓM VỀ HÀNH ĐỘNG & CHUYỂN ĐỘNG

Add up /æd ʌp/ = Total (Tổng cộng)
Break down /breɪk daʊn/ = Fail (Thất bại, hư hỏng)
Break off /breɪk ɒf/ = Stop (Dừng lại, chấm dứt)
Back away /bæk əˈweɪ/ = Retreat (Lùi lại)
Come along /kʌm əˈlɒŋ/ = Accompany (Đi cùng, xuất hiện)
Clear out /klɪə aʊt/ = Empty (Dọn sạch, trút sạch)
Fall behind /fɔːl bɪˈhaɪnd/ = Slow (Tụt lại phía sau)
Move about /muːv əˈbaʊt/ = Fidget (Di chuyển, bồn chồn)
Lie back /laɪ bæk/ = Lean (Nằm tựa vào)
Come into /kʌm ˈɪntuː/ = Inherit (Thừa kế)


NHÓM VỀ SUY NGHĨ & GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

Figure out /ˈfɪɡə raʊt/ = Calculate (Tính toán, hiểu ra)
Make out /meɪk aʊt/ = Distinguish (Phân biệt, hiểu rõ)
Map out /mæp aʊt/ = Indicate (Lên kế hoạch, chỉ ra)
Derive from /dɪˈraɪv frɒm/ = Draw (Bắt nguồn từ)
Depend on /dɪˈpend ɒn/ = Rely (Phụ thuộc vào)
Live up to /lɪv ʌp tuː/ = Maintain (Đáp ứng, duy trì)
Press for /pres fɔː/ = Demand (Đòi hỏi, yêu cầu)


NHÓM VỀ CẢM XÚC & ỨNG XỬ

Brush off /brʌʃ ɒf/ = Reject (Phớt lờ, bác bỏ)
Ask for /ɑːsk fɔː/ = Request (Yêu cầu)
Put up with /pʊt ʌp wɪð/ = Tolerate (Chịu đựng)
Own up /əʊn ʌp/ = Confess (Thú nhận)
Cry off /kraɪ ɒf/ = Cancel (Hủy bỏ)
Declare against /dɪˈkleə əˈɡenst/ = Oppose (Phản đối)
Mess up /mes ʌp/ = Spoil (Làm hỏng, rối tung)


NHÓM VỀ THÀNH CÔNG, CÔNG VIỆC & KẾ HOẠCH

Carry on /ˈkæri ɒn/ = Continue (Tiếp tục)
Carry out /ˈkæri aʊt/ = Execute (Thực hiện)
Bring out /brɪŋ aʊt/ = Develop (Triển khai, phát triển)
Bring forward /brɪŋ ˈfɔːwəd/ = Advance (Đưa ra, thúc đẩy)
Carry off /ˈkæri ɒf/ = Win (Chiến thắng, thành công)
Make up /meɪk ʌp/ = Invent (Sáng tạo, bịa ra)
Pay off /peɪ ɒf/ = Settle (Hoàn trả, đền đáp)
Put out /pʊt aʊt/ = Extinguish (Dập tắt, tắt lửa)


NHÓM VỀ GIAO TIẾP & XÃ HỘI

Chip in /tʃɪp ɪn/ = Interrupt (Ngắt lời, góp ý)
Barge in /bɑːdʒ ɪn/ = Interrupt (Xen vào)
Call upon /kɔːl əˈpɒn/ = Invite (Mời, yêu cầu)
Come by /kʌm baɪ/ = Obtain (Đạt được)
Look after /lʊk ˈɑːftə/ = Attend (Chăm sóc)
Look for /lʊk fɔː/ = Seek (Tìm kiếm)
Meet with /miːt wɪð/ = Encounter (Gặp gỡ, đối mặt)
Check up /tʃek ʌp/ = Examine (Kiểm tra)


NHÓM KHÁC – ĐA NGHĨA, LINH HOẠT

Beat up /biːt ʌp/ = Repulse (Đánh, tấn công)
Add to /æd tuː/ = Increase (Tăng thêm)
Adhere to /ədˈhɪə tuː/ = Stick (Dính, tuân thủ)
Aim at /eɪm æt/ = Plan (Dự định, hướng đến)
Come up with /kʌm ʌp wɪð/ = Invent (Nghĩ ra)
Count out /kaʊnt aʊt/ = Exclude (Loại trừ)
Cut off /kʌt ɒf/ = Disconnect (Ngắt, chia cắt)
Fix on /fɪks ɒn/ = Select (Chọn lựa)
Do over /duː ˈəʊvə/ = Decorate (Trang trí, làm lại)
Do down /duː daʊn/ = Cheat (Lừa gạt)


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác