HỎI VÀ TRẢ LỜI BẰNG TIẾNG ANH

How was your day?
I’m stressed out. (Xì trét lắm)
I’m exhausted. (Mệt mỏi lắm)
I’m beat. (Tôi kiệt sức luôn rồi)
Super productive! (Rất năng suất)
I’m doing really well. (Ổn lắm này)
Just like yesterday. (Cũng như hôm qua thôi)
I had a bad day. (Tôi đã có một ngày tồi tệ)
Can’t complain = Nothing to complain about. (Mọi thứ ổn, không có gì phàn nàn)


What is your hobby?
Music, I’ll say. (Âm nhạc, mình chọn âm nhạc)
I’m addicted to chocolate! (Tôi bị nghiện sô cô la!)
I’m in love with reading books. (Tôi thích đọc sách)
Totally crazy about rock music. (Cực kì mê nhạc rock)
Traveling always appeals to me. (Rất thích đi du lịch)
I’ve got a soft spot for cats. (Tôi luôn yếu lòng trước những chú mèo)


Do you need some help?
I’m almost done. (Tôi sắp xong rồi)
Oh yes, lucky me. (Ôi đúng rồi, thật may mắn cho mình)
Sure, if you don’t mind. (Tất nhiên, nếu bạn không phiền)
That’d be great if you can! (Nếu bạn giúp được thì tốt quá!)
No thanks, I can manage by myself. (Cảm ơn, nhưng tôi có thể tự làm được)
I’d better do it alone. Thanks anyway. (Tôi nên tự làm thì hơn. Dù sao cũng cảm ơn)


How have you been?
I’m not really okay. (Mình không ổn lắm)
Not so good lately. (Dạo này không tốt lắm)
I’m just taking my time. (Tôi đang từ từ thôi)
I’ve been busy lately. (Dạo này mình bận kinh khủng)
I’m fine. How about you? (Mình ổn. Còn bạn thì sao?)
I’m getting much better than the last time we met. (Tôi khá hơn nhiều so với lần trước chúng ta gặp)


Will you join us?
I’d love to. (Mình rất vui lòng)
I already have my plan. (Tôi đã có kế hoạch riêng mất rồi)
Can I bring my friend? (Mình có thể dẫn bạn mình theo không?)
I want to but I can’t. (Tôi muốn nhưng không được)
My pleasure. Thanks for inviting. (Rất hân hạnh. Cảm ơn vì đã mời)
I’m not done yet. I’ll catch up later. (Tôi chưa xong việc. Tôi sẽ tới sau nhé)


What do you do?
I’m a student. (Tôi là học sinh / sinh viên)
I work as a teacher. (Tôi làm giáo viên)
I’m a freelancer. (Tôi làm việc tự do)
I’m self-employed. (Tôi tự kinh doanh)
I’m looking for a job now. (Tôi đang tìm kiếm việc làm)
I’m retired. I used to be an actor. (Tôi đã nghỉ hưu. Trước đây tôi là diễn viên)


Are you single?
I’m taken. (Tôi đã có người yêu rồi)
I’m engaged. (Tôi đã đính hôn)
I’ve just divorced. (Tôi vừa mới ly dị)
Yes, I am single. (Có, tôi vẫn còn độc thân)
I’ve been in a relationship for years. (Tôi đã yêu được vài năm rồi)
I’m married and have two kids. (Tôi đã kết hôn và có hai con)


What is your opinion?
That’s a good idea. (Đó là một ý hay)
It’s out of the question. (Điều đó là không thể)
Well, you could be right. (Ừm, có thể bạn đúng)
I’m not so sure about that. (Tôi không chắc về điều đó)
That’s just what I was thinking. (Đó cũng là điều tôi vừa nghĩ)
I’m afraid I can’t agree with you. (Tôi e rằng tôi không thể đồng ý với bạn)


Have you seen Daisy?
Beats me. (Biết chết liền)
She’s in the library. (Cô ấy đang ở thư viện)
She’s not coming today. (Hôm nay cô ấy không tới)
I’ve been looking for her too. (Tôi cũng đang tìm cô ấy)
I think she’s with Jane. (Tôi nghĩ cô ấy đang ở với Jane)
I haven’t seen her for days. (Tôi không gặp cô ấy vài ngày rồi)


Why do you learn English?
For work. (Vì công việc)
Because my boyfriend is American. (Vì bạn trai tôi là người Mỹ)
Because I’m going to study in Australia. (Vì tôi sẽ học ở Úc)
In order to communicate while traveling. (Để giao tiếp khi đi du lịch)
Since I love American shows. (Vì tôi thích chương trình Mỹ)
It’s crucial to be fluent in English nowadays. (Ngày nay thông thạo tiếng Anh là điều quan trọng)


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác