CỤM & BIỂU HIỆN THÔNG DỤNG
You’re wrong – /jʊər rɒŋ/ – Bạn sai rồi
That’s incorrect – /ðæts ˌɪnkəˈrekt/ – Cái đó không đúng
That’s not right – /ðæts nɒt raɪt/ – Không phải cái đó
That’s a mistake – /ðæts ə mɪˈsteɪk/ – Đó là một sai lầm
That can’t be /ðæt kɑːnt biː/ – Điều đó không thể
That’s off /ðæts ɒf/ – Làm sai / không đúng
I think you’re mistaken – /aɪ θɪŋk jʊər mɪˈsteɪkən/ – Tôi nghĩ bạn nhầm
I’m afraid that’s not true – /aɪm əˈfreɪd ðæts nɒt truː/ – Tôi e rằng điều đó không đúng
I’m afraid there’s a problem – /aɪm əˈfreɪd ðeəz ə ˈprɒbləm/ – Tôi e là có vấn đề ở đây
Something’s off /ˈsʌmθɪŋz ɒf/ – Có gì đó sai rồi
MỞ RỘNG: TỪ & CỤM LIÊN QUAN
Wrong /rɒŋ/ – Sai, không đúng
Incorrect /ˌɪnkəˈrekt/ – Không đúng
Mistake /mɪˈsteɪk/ – Sai lầm
Error /ˈerə/ – Lỗi
Fault /fɔːlt/ – Lỗi, khuyết điểm
Misunderstanding /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ – Sự hiểu lầm
Misleading /ˌmɪsˈliːdɪŋ/ – Gây hiểu nhầm
False /fɔːls/ – Sai, giả
Flawed /flɔːd/ – Có lỗi, khuyết
Misinterpret /ˌmɪsɪnˈtɜːprət/ – Hiểu sai
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]