CƠ SỞ VẬT CHẤT (FACILITIES)
Hall /hɔːl/ (Hội trường)
Cafeteria /ˌkæfəˈtɪəriə/ (Căng tin)
Medical room /ˈmedɪkl ruːm/ (Phòng y tế)
Laboratory /ləˈbɒrətri/ (Phòng thí nghiệm)
Parking space /ˈpɑːkɪŋ speɪs/ (Khu vực gửi xe)
Security section /sɪˈkjʊərəti ˈsekʃn/ (Phòng bảo vệ)
International school /ˌɪntəˈnæʃənl skuːl/ (Trường quốc tế)
High school /ˈhaɪ skuːl/ (Trường trung học phổ thông)
Secondary school /ˈsekəndri skuːl/ (Trường trung học cơ sở)
University /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ (Trường đại học)
College /ˈkɒlɪdʒ/ (Cao đẳng)
CON NGƯỜI TRONG TRƯỜNG (PEOPLE IN SCHOOL)
Pupil /ˈpjuːpl/ (Học sinh)
Lecturer /ˈlektʃərə(r)/ (Giảng viên)
Vice–principal /ˌvaɪs ˈprɪnsəpl/ (Phó hiệu trưởng)
President /ˈprezɪdənt/ – Headmaster /ˈhedˌmɑːstə(r)/ – Principal /ˈprɪnsəpl/ (Hiệu trưởng)
Master’s student /ˈmɑːstəz ˈstjuːdənt/ (Học viên cao học)
PhD student /ˌpiː eɪtʃ ˈdiː ˈstjuːdənt/ (Nghiên cứu sinh)
MỘT SỐ CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG (COMMON PHRASES)
Go to class /ɡəʊ tə klɑːs/ (Đi học)
Take notes /teɪk nəʊts/ (Ghi chép)
Sit an exam /sɪt ən ɪɡˈzæm/ (Thi)
Graduate from university /ˈɡrædʒueɪt frəm ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ (Tốt nghiệp đại học)
Do homework /duː ˈhəʊmwɜːk/ (Làm bài tập về nhà)
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]