What do you do? – (Bạn làm gì?) Hỏi về nghề nghiệp, công việc
I’m a student. (Tôi là sinh viên / học sinh)
I work in a bank. (Tôi làm việc trong ngân hàng)
I’m unemployed at the moment. (Hiện tại tôi đang thất nghiệp)
I run my own business. (Tôi tự mở cơ sở kinh doanh) – từ “run” nghĩa là bạn là người chịu trách nhiệm chính trong việc vận hành
I’m retired now. I used to be an engineer. (Tôi đã nghỉ hưu rồi. Tôi từng là một kỹ sư)
Are you married? – (Bạn kết hôn rồi hả?) Hỏi về tình trạng hôn nhân
Yes, I’ve been married for two years now. (Ừa, mình lập gia đình được hai năm rồi)
I’m divorced. (Mình đã ly dị rồi)
I’m engaged – we’re getting married next year. (Mình đính hôn rồi — tụi mình sẽ kết hôn vào năm sau)
No, but I’m in a relationship. (Chưa, nhưng mình đang quen một người)
Nope, I’m single. (Không, mình còn độc thân) — “Nope” là cách nói thân mật của “No”
Why are you studying English? – (Tại sao bạn học tiếng Anh?)
For work. (Vì công việc)
So I can communicate when I travel. (Để có thể giao tiếp khi đi đây đó)
I love learning new languages. (Tôi thích học ngôn ngữ mới)
Because I'd like to immigrate to the U.S. (Vì tôi muốn định cư tại Mỹ)
I’m thinking of studying in England. (Tôi đang nghĩ tới việc học tại Anh)
Where / How did you learn English? – (Bạn học tiếng Anh ở đâu / bằng cách nào?)
I took classes for three years. (Tôi học 3 năm rồi)
I did an intensive course. (Tôi tham gia một khóa học cấp tốc)
I’ve been studying on my own. (Tôi tự học) — bạn cũng có thể nói “I’ve been studying by myself”
I picked it up from movies and songs. (Tôi học qua phim ảnh & bài hát)
My girlfriend taught me. (Bạn gái của tôi dạy cho tôi)
What do you do in your free time? – (Bạn làm gì lúc rảnh rỗi?)
I don’t have any free time! (Tôi chẳng có lúc nào rảnh hết)
I usually hang out with friends. (Tôi thường đi chơi với bạn bè)
I go running a lot. (Tôi chạy bộ rất nhiều)
I do volunteer work. (Tôi làm công việc tình nguyện)
I like reading and relaxing at home. (Tôi thích đọc sách và thư giãn ở nhà)
Tổng hợp bởi
What do you do? – (Bạn làm gì?) Hỏi về nghề nghiệp, công việc
I’m a student. (Tôi là sinh viên / học sinh)
I work in a bank. (Tôi làm việc trong ngân hàng)
I’m unemployed at the moment. (Hiện tại tôi đang thất nghiệp)
I run my own business. (Tôi tự mở cơ sở kinh doanh) – từ “run” nghĩa là bạn là người chịu trách nhiệm chính trong việc vận hành
I’m retired now. I used to be an engineer. (Tôi đã nghỉ hưu rồi. Tôi từng là một kỹ sư)
Are you married? – (Bạn kết hôn rồi hả?) Hỏi về tình trạng hôn nhân
Yes, I’ve been married for two years now. (Ừa, mình lập gia đình được hai năm rồi)
I’m divorced. (Mình đã ly dị rồi)
I’m engaged – we’re getting married next year. (Mình đính hôn rồi — tụi mình sẽ kết hôn vào năm sau)
No, but I’m in a relationship. (Chưa, nhưng mình đang quen một người)
Nope, I’m single. (Không, mình còn độc thân) — “Nope” là cách nói thân mật của “No”
Why are you studying English? – (Tại sao bạn học tiếng Anh?)
For work. (Vì công việc)
So I can communicate when I travel. (Để có thể giao tiếp khi đi đây đó)
I love learning new languages. (Tôi thích học ngôn ngữ mới)
Because I'd like to immigrate to the U.S. (Vì tôi muốn định cư tại Mỹ)
I’m thinking of studying in England. (Tôi đang nghĩ tới việc học tại Anh)
Where / How did you learn English? – (Bạn học tiếng Anh ở đâu / bằng cách nào?)
I took classes for three years. (Tôi học 3 năm rồi)
I did an intensive course. (Tôi tham gia một khóa học cấp tốc)
I’ve been studying on my own. (Tôi tự học) — bạn cũng có thể nói “I’ve been studying by myself”
I picked it up from movies and songs. (Tôi học qua phim ảnh & bài hát)
My girlfriend taught me. (Bạn gái của tôi dạy cho tôi)
What do you do in your free time? – (Bạn làm gì lúc rảnh rỗi?)
I don’t have any free time! (Tôi chẳng có lúc nào rảnh hết)
I usually hang out with friends. (Tôi thường đi chơi với bạn bè)
I go running a lot. (Tôi chạy bộ rất nhiều)
I do volunteer work. (Tôi làm công việc tình nguyện)
I like reading and relaxing at home. (Tôi thích đọc sách và thư giãn ở nhà)
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]