CỤM & BIỂU HIỆN THÔNG DỤNG
It might /ɪt maɪt/ – Có thể
It may /ɪt meɪ/ – Có lẽ
It’s possible that /ɪts ˈpɒsəbl ðæt/ – Có khả năng rằng
There’s a chance /ðɛəz ə ʧɑːns/ – Có một khả năng
Perhaps /pəˈhæps/ – Có lẽ
Maybe /ˈmeɪbi/ – Có thể
It could /ɪt kʊd/ – Có lẽ sẽ
There’s a possibility /ðɛəz ə pɒsəˈbɪlɪti/ – Có một khả năng
It’s plausible /ɪts ˈplɔːzəbl/ – Có vẻ hợp lý
It’s likely /ɪts ˈlaɪkli/ – Có khả năng cao
It’s unlikely /ɪts ʌnˈlaɪkli/ – Có lẽ không
It’s conceivable /ɪts kənˈsiːvəbl/ – Có thể tưởng tượng được
MỞ RỘNG: TỪ & CỤM LIÊN QUAN
Possibility /ˌpɒsəˈbɪlɪti/ – Khả năng
Probability /ˌprɒbəˈbɪlɪti/ – Xác suất
Probable /ˈprɒbəbəl/ – Có thể xảy ra
Possible /ˈpɒsəbl/ – Có thể
Plausible /ˈplɔːzəbl/ – Hợp lý
Feasible /ˈfiːzəbl/ – Khả thi
Unlikely /ʌnˈlaɪkli/ – Không chắc
Chance /ʧɑːns/ – Cơ hội
Risk /rɪsk/ – Rủi ro
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]