NHỮNG CÂU NÓI NGƯỜI MỸ HAY DÙNG

After you /ˈɑːf.tɚ juː/ – Mời bạn đi trước
I just couldn’t help it /aɪ dʒʌst ˈkʊd.ənt help ɪt/ – Tôi không thể kiềm chế được
Don’t take it to heart /doʊnt teɪk ɪt tə hɑːrt/ – Đừng để bụng, đừng bận lòng
Under the weather /ˈʌn.dɚ ðə ˈweð.ɚ/ – Cảm thấy không khỏe

 

It doesn’t matter /ɪt ˈdʌz.ənt ˈmæt.ɚ/ – Không sao, không quan trọng
That’s enough /ðæts ɪˈnʌf/ – Như vậy là đủ rồi
I’m beat /aɪm biːt/ – Tôi mệt lắm
Hang out /hæŋ aʊt/ – Đi chơi, tụ tập

 

No big deal /noʊ bɪɡ diːl/ – Chuyện nhỏ thôi, không có gì to tát
Fair enough /fer ɪˈnʌf/ – Hợp lý, được thôi
Try me /traɪ miː/ – Cứ thử xem đi
No offence /noʊ əˈfens/ – Không có ý xúc phạm đâu

 

Take it easy /ˈteɪk ɪt ˈiː.zi/ – Bình tĩnh nào, thoải mái đi
What’s going on? /wʌts ˈɡoʊ.ɪŋ ɑːn/ – Có chuyện gì thế?
You bet /juː bet/ – Chắc chắn rồi! (hoặc: Không có gì)
No worries /noʊ ˈwɝː.iz/ – Đừng lo lắng

 

You got it /juː ɡɑːt ɪt/ – Chuẩn luôn / đồng ý!
Take your time /teɪk jɚ taɪm/ – Cứ từ từ
You nailed it /juː neɪld ɪt/ – Bạn làm tốt lắm!
It’s up to you /ɪts ʌp tə juː/ – Tùy bạn

 

I’m in /aɪm ɪn/ – Tôi tham gia
I’m out /aɪm aʊt/ – Tôi không tham gia đâu
Go for it /ɡoʊ fɔːr ɪt/ – Cứ làm đi!
Piece of cake /piːs əv keɪk/ – Dễ như ăn bánh

 

That’s lit /ðæts lɪt/ – Hay quá! / Cực đỉnh!
Awesome /ˈɔː.səm/ – Tuyệt vời
Cool /kuːl/ – Ngầu thật
Come on! /kʌm ɑːn/ – Thôi nào / Cố lên

 

Give me a break! /ɡɪv miː ə breɪk/ – Tha cho tôi đi!
You’ve got to be kidding! /juːv ɡɑːt tə biː ˈkɪd.ɪŋ/ – Bạn đùa à?!
That makes sense /ðæt meɪks sens/ – Nghe hợp lý đấy
I’m starving /aɪm ˈstɑːr.vɪŋ/ – Tôi đói lắm

 

Grab a bite /ɡræb ə baɪt/ – Đi kiếm gì ăn nhé
It’s not my thing /ɪts nɑːt maɪ θɪŋ/ – Cái đó không phải gu của tôi
You know what I mean? /juː noʊ wʌt aɪ miːn/ – Bạn hiểu ý tôi chứ?
Long story short /lɔːŋ ˈstɔːr.i ʃɔːrt/ – Nói tóm lại


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác