Get in /ɡet ɪn/ – Lẻn vào
Call for /kɔːl fər/ – Yêu cầu
Hold on to /həʊld ɒn tuː/ – Giữ lấy
Break in /breɪk ɪn/ – Đột nhập
Get over /ɡet ˈəʊvə/ – Vượt qua
Call on /kɔːl ɒn/ – Viếng thăm
Care for sb /keə fə ˈsʌmbədi/ – Chăm sóc
Catch up with /kætʃ ʌp wɪð/ – Bắt kịp
Come up with /kʌm ʌp wɪð/ – Nghĩ ra
Go through /ɡəʊ θruː/ – Thông qua
Face up to /feɪs ʌp tuː/ – Đối mặt với
Come down with /kʌm daʊn wɪð/ – Bị ốm
Drop in at/on /drɒp ɪn æt/ – Ghé thăm
Fall back on /fɔːl bæk ɒn/ – Nhờ cậy vào
Come along with /kʌm əˈlɒŋ wɪð/ – Phù hợp
Come by /kʌm baɪ/ – Vớ được, kiếm được
Fall behind in /fɔːl bɪˈhaɪnd ɪn/ – Tụt lại phía sau
Count on /kaʊnt ɒn/ – Tin cậy vào, dựa vào
Get around /ɡet əˈraʊnd/ – Đi vòng, quay vòng
Hear from /hɪə frɒm/ – Nhận được tin của ai
Pass on /pɑːs ɒn/ – Qua đời
Run for /rʌn fɔː/ – Tranh cử
Look into /lʊk ˈɪntuː/ – Điều tra
Look for /lʊk fɔː/ – Tìm kiếm
Take after /teɪk ˈɑːftə/ – Giống ai
Make up for /meɪk ʌp fɔː/ – Bù đắp
Look up to /lʊk ʌp tuː/ – Kính trọng
Put up with /pʊt ʌp wɪð/ – Chịu đựng
Stand up for /stænd ʌp fɔː/ – Ủng hộ ai
Run into /rʌn ˈɪntuː/ – Tình cờ gặp ai
Run out of /rʌn aʊt əv/ – Hết cái gì đó
Wait on /weɪt ɒn/ – Phục vụ, phụng sự
Pick on /pɪk ɒn/ – Chỉ trích, châm chọc
Run away /rʌn əˈweɪ/ – Chạy trốn, bỏ trốn
Keep up with /kiːp ʌp wɪð/ – Theo kịp, bắt kịp
Look after /lʊk ˈɑːftə/ – Chăm sóc, trông nom
Stand for /stænd fɔː/ – Thay cho, đại diện cho
Live on /lɪv ɒn/ – Sống dựa vào, ăn bám vào
Look down on /lʊk daʊn ɒn/ – Coi khinh, khinh thường
Come across /kʌm əˈkrɒs/ – Tình cờ thấy, tình cờ gặp gỡ
Mate /meɪt/ – Bạn đời
Ally /ˈælaɪ/ – Đồng minh
Buddy /ˈbʌdi/ – Bạn thân
New friend /njuː frend/ – Bạn mới
Teammate /ˈtiːmmeɪt/ – Đồng đội
An old friend /ən əʊld frend/ – Bạn cũ
Make friends /meɪk frendz/ – Kết bạn
Pal /pæl/ – Bạn thông thường
Workmate /ˈwɜːkmeɪt/ – Đồng nghiệp
Partner /ˈpɑːtnə/ – Cộng sự, đối tác
Acquaintance /əˈkweɪntəns/ – Người quen
Best friend /best frend/ – Bạn thân nhất
Chum /tʃʌm/ – Người chung phòng
Close friend /kləʊs frend/ – Người bạn tốt
Comradeship /ˈkɒmrædʃɪp/ – Tình đồng chí
Soul mate /ˈsəʊl meɪt/ – Bạn tâm giao, tri kỉ
Childhood friend /ˈtʃaɪldhʊd frend/ – Bạn thời thơ ấu
A circle of friends /ə ˈsɜːkl əv frendz/ – Một nhóm bạn
Schoolmate /ˈskuːlmeɪt/ – Bạn cùng trường, bạn học
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]