THỜI GIAN / TIME-RELATED VOCABULARY
Second /ˈsekənd/ – giây
Minute /ˈmɪnɪt/ – phút
Hour /ˈaʊər/ – giờ
Day /deɪ/ – ngày
Week /wiːk/ – tuần
Month /mʌnθ/ – tháng
Year /jɪər/ – năm
Decade /ˈdɛkeɪd/ – thập kỷ
Century /ˈsɛnʧəri/ – thế kỷ
Era /ˈɪərə/ – kỷ nguyên
Moment /ˈməʊmənt/ – khoảnh khắc
Deadline /ˈdɛdlaɪn/ – hạn chót
Interval /ˈɪntərvəl/ – khoảng thời gian
Lifetime /ˈlaɪftaɪm/ – cả đời
Age /eɪdʒ/ – tuổi
Timetable /ˈtaɪmteɪbəl/ – thời khóa biểu / lịch
NGOẠI HÌNH / APPEARANCE-RELATED VOCABULARY
Tall /tɔːl/ – cao
Short /ʃɔːt/ – thấp
Slim /slɪm/ – mảnh khảnh
Plump /plʌmp/ – tròn trịa
Thin /θɪn/ – gầy
Stocky /ˈstɒki/ – chắc nịch
Muscular /ˈmʌskjələr/ – cơ bắp
Curvy /ˈkɜːrvi/ – có đường cong
Attractive /əˈtræktɪv/ – hấp dẫn
Plain /pleɪn/ – đơn giản, không nổi bật
Beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ – đẹp
Handsome /ˈhænsəm/ – đẹp trai
Ugly /ˈʌɡli/ – xấu xí
Youthful /ˈjuːθfəl/ – trẻ trung
Elderly /ˈɛldəli/ – cao tuổi
Wrinkled /ˈrɪŋkəld/ – nhăn nheo
Freckled /ˈfrɛkəld/ – có tàn nhang
Scarred /skɑːd/ – có sẹo
Blonde /blɒnd/ – tóc vàng
Brunette /bruːˈnɛt/ – tóc nâu
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]