PHÀN NÀN VỀ TÌNH HUỐNG / COMPLAIN ABOUT SITUATIONS
It’s too cold in here. (Ở đây lạnh quá rồi)
The service is awful. (Dịch vụ thật tệ)
I can’t believe how slow this is. (Tôi không thể tin được nó chậm như vậy)
This is unacceptable. (Điều này không thể chấp nhận được)
Why is this always happening? (Tại sao chuyện này luôn xảy ra?)
I’m sick of this. (Tôi chán chuyện này lắm rồi)
This is ridiculous. (Chuyện này thật ngớ ngẩn)
I’ve had enough of this. (Tôi quá chịu đựng chuyện này rồi)
ĐỔ LỖI CHO AI ĐÓ / BLAME SOMEONE
It’s your fault. (Đó là lỗi của bạn)
You always do this. (Bạn lúc nào cũng làm vậy)
You’re to blame for this. (Bạn phải chịu trách nhiệm vì chuyện này)
If you had told me earlier… (Nếu bạn đã nói với tôi sớm hơn…)
You never listen. (Bạn chưa bao giờ nghe)
You messed up. (Bạn làm hỏng việc)
You’re making a big mistake. (Bạn đang mắc lỗi lớn)
Don’t blame me. (Đừng đổ lỗi cho tôi)
That’s on you. (Đó là trách nhiệm của bạn)
Because of you / Due to you… (Tại bạn / Do bạn…)
ĐỔ LỖI VÀ PHÀN NÀN MỘT CÁCH NHẸ NHÀNG / MILD COMPLAINTS & SOFTER BLAME
I think there’s been a misunderstanding. (Tôi nghĩ đã có sự hiểu lầm)
It seems things went wrong. (Có vẻ mọi chuyện diễn ra không đúng)
Maybe you forgot. (Có thể bạn quên mất)
I wish you had told me. (Giá bạn đã nói với tôi)
I’m disappointed in this. (Tôi thất vọng về việc này)
I expected better. (Tôi mong chờ điều tốt hơn)
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]