TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP (IMMEDIATE DANGER)
Fire! /ˈfaɪə(r)/ (Cháy)
There's a fire /ðeəz ə ˈfaɪə(r)/ (Có cháy)
Call the fire brigade! /kɔːl ðə ˈfaɪə brɪˌɡeɪd/ (Hãy gọi cứu hỏa)
Please hurry! /pliːz ˈhʌri/ (Nhanh lên)
There's been an accident /ðeəz biːn ən ˈæksɪdənt/ (Đã có tai nạn xảy ra)
TAI NẠN VÀ SỨC KHỎE (INJURY AND MEDICAL HELP)
I need a doctor /aɪ niːd ə ˈdɒktə(r)/ (Tôi cần bác sĩ)
I've cut myself /aɪv kʌt maɪˈself/ (Tôi vừa bị đứt tay/chân rồi)
I've burnt myself /aɪv bɜːnt maɪˈself/ (Tôi vừa bị bỏng)
Call an ambulance! /kɔːl ən ˈæmbjələns/ (Gọi xe cấp cứu đi)
I'm lost /aɪm lɒst/ (Tôi bị lạc)
MẤT MÁT VÀ TRỘM CẮP (LOSS AND THEFT)
I've been mugged /aɪv biːn mʌɡd/ (Tôi vừa bị cướp)
I've been attacked /aɪv biːn əˈtækt/ (Tôi vừa bị tấn công)
My handbag’s been stolen /maɪ ˈhændbæɡz biːn ˈstəʊlən/ (Tôi vừa bị mất túi)
My laptop’s been stolen /maɪ ˈlæptɒp biːn ˈstəʊlən/ (Tôi vừa bị mất laptop)
My car’s been broken into /maɪ kɑːz biːn ˈbrəʊkən ˈɪntuː/ (Ô tô của tôi vừa bị đột nhập)
I’d like to report a theft /aɪd laɪk tə rɪˈpɔːt ə θeft/ (Tôi muốn báo mất trộm)
NHỜ GIÚP ĐỠ KHẨN (ASKING FOR HELP)
I've lost my... /aɪv lɒst maɪ.../ (Tôi vừa đánh mất…)
I can’t find my... /aɪ kænt faɪnd maɪ.../ (Tôi không tìm thấy…)
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]