Break down – Sụp đổ, suy sụp
Example: She broke down after hearing the bad news.
(Cô ấy suy sụp sau khi nghe tin xấu.)
Calm down – Bình tĩnh lại
Example: Please calm down and tell me what happened.
(Làm ơn bình tĩnh và nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)
Cheer up – Vui lên nào
Example: Cheer up! Everything will be fine.
(Vui lên đi! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
Choke up – Nghẹn ngào, xúc động
Example: He choked up during his farewell speech.
(Anh ấy nghẹn lời trong bài phát biểu chia tay.)
Freak out – Hoảng sợ, phát hoảng
Example: She freaked out when she saw the spider.
(Cô ấy hoảng sợ khi nhìn thấy con nhện.)
Go off – Nổi giận
Example: He went off when he found out they lied to him.
(Anh ấy nổi giận khi phát hiện họ đã nói dối mình.)
Open up – Mở lòng, chia sẻ
Example: It took him a while to open up about his problems.
(Phải mất một lúc anh ấy mới chịu mở lòng về những vấn đề của mình.)
Light up – Rạng rỡ, bừng sáng
Example: Her face lit up when she saw her best friend.
(Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ khi gặp lại bạn thân.)
Cool off – Hạ nhiệt, nguôi giận
Example: Let’s cool off before we talk again.
(Chúng ta nên bình tĩnh lại trước khi nói chuyện tiếp.)
Break up – Chia tay, tan vỡ
Example: They broke up after two years together.
(Họ chia tay sau hai năm bên nhau.)
Cheer on – Cổ vũ, khích lệ
Example: Everyone cheered on the team until the last second.
(Mọi người cổ vũ cho đội đến giây phút cuối cùng.)
Let down – Làm ai thất vọng
Example: Don’t let your parents down.
(Đừng làm cha mẹ thất vọng.)
Get over – Vượt qua nỗi đau
Example: It took him months to get over his breakup.
(Anh ấy mất hàng tháng để vượt qua nỗi đau chia tay.)
Turn off – Làm ai chán ghét, cụt hứng
Example: His arrogance really turns me off.
(Tính kiêu ngạo của anh ta khiến tôi chán ghét.)
Warm up to (someone) – Bắt đầu có cảm tình với ai đó
Example: She didn’t like him at first, but she’s warming up to him now.
(Ban đầu cô ấy không thích anh ta, nhưng giờ cô đang dần có cảm tình.)
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]