TỪ VỰNG TIẾNG ANH THỂ HIỆN SỰ GIẬN DỮ

CỤM & BIỂU HIỆN THÔNG DỤNG

What a pain! – /wɒt ə peɪn/ – Thật là phiền phức!
Is it possible? – /ˈɪz ɪt ˈpɒsəbl/ – Có thể sao?
I’m fed up with it – /aɪm fɛd ʌp wɪð ɪt/ – Tôi chán ngấy nó rồi
I don’t believe it! – /aɪ dəʊnt bɪˈliːv ɪt/ – Tôi không thể tin nổi!
I’m sick and tired of … – /aɪm sɪk ənd taɪəd əv …/ – Tôi quá mệt mỏi với …
I’ve had all I can take of … – /aɪv hæd ɔːl aɪ kæn teɪk əv …/ – Tôi chịu đựng hết nổi rồi với …
I’ve had it up to here with … – /aɪv hæd ɪt ʌp tuː hɪə wɪð …/ – Tôi sắp bùng nổ rồi với …
It really gets on my nerves – /ɪt ˈriːəli ɡɛts ɒn maɪ nɜːvz/ – Nó thực sự khiến tôi phát điên
I could really do without it – /aɪ kʊd ˈrɪəli duː wɪˈðaʊt ɪt/ – Tôi thật sự muốn không có nó
It’s driving me up the wall – /ɪts ˈdraɪvɪŋ miː ʌp ðə wɔːl/ – Nó làm tôi phát cáu


MỞ RỘNG: CÁC CỤM KHÁC & TỪ LIÊN QUAN

Anger /ˈæŋɡə/ – Sự tức giận
Fury /ˈfjʊəri/ – Cơn thịnh nộ
Irritated /ˈɪrɪteɪtɪd/ – Bực mình, khó chịu
Infuriated /ɪnˈfjʊərieɪtɪd/ – Tức điên lên
Outraged /ˈaʊtreɪdʒd/ – Phẫn nộ
Blast /blɑːst/ – Chửi bới (trong bối cảnh tức giận)
Snap /snæp/ – Bùng nổ, nổi nóng
Lose one’s cool /luːz wʌnz kuːl/ – Mất bình tĩnh


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

 

Bài viết khác