1. Anemone /əˈneməni/
Từ này khiến nhiều người bối rối vì âm tiết lặp lại liên tục. Nhiều người phát âm sai thành uh-nem-uh-knee.
2. Penguin /ˈpeŋɡwɪn/
Nghe tưởng dễ, nhưng nhiều người (thậm chí cả người bản xứ) vẫn đọc nhầm thành penglings hay pe ngwings.
3. Rural /ˈrʊərəl/
Âm “r” lặp lại khiến từ này khó nói trôi chảy. Rất nhiều người bị “vấp lưỡi” khi phát âm từ này.
4. Worcestershire /ˌwʊs.tə.ʃə/
Đây là tên một vùng ở Anh (và cũng là tên nước sốt nổi tiếng). Rất nhiều người phát âm sai thành wor-kester-shire hoặc wooster-shire.
5. Colonel /ˈkɜːnl/
Ngạc nhiên chưa? Viết là colonel nhưng phát âm lại giống kernel. Đây là ví dụ điển hình của sự “phi logic” trong tiếng Anh.
6. Sixth /sɪksθ/
Hai phụ âm “x” và “th” đứng cạnh nhau làm người học dễ bị “xoắn lưỡi”. Nhiều người chỉ đọc được sik-th hoặc bỏ luôn âm th.
7. Choir /ˈkwaɪə/
Rất dễ bị đọc sai thành choir (đọc theo chữ viết). Thực tế, từ này phát âm là kwai-uh, nghĩa là “dàn hợp xướng”.
8. Isthmus /ˈɪsməs/
Một trong những từ “khó nuốt” nhất vì có chuỗi phụ âm “s” và “th” liền nhau. Nghĩa là “eo đất” (một dải đất hẹp nối hai vùng đất lớn).
9. Otorhinolaryngologist /oʊtoʊˌraɪnoʊˌlærənˈɡɒlədʒɪst/
Tên chuyên ngành y khoa nghĩa là “bác sĩ tai mũi họng”. Từ này dài, chứa nhiều âm tiết lạ, thách thức cả người bản xứ!
10. Squirrel /ˈskwɪrəl/
Một “huyền thoại” trong các từ khó phát âm. Người học tiếng Anh trên toàn thế giới đều “sợ” từ này — nghĩa là “con sóc”.
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]