CỤM & BIỂU HIỆN THÔNG DỤNG
Phew! – /fjuː/ – Phù! (thở phào)
Thank God! – /θæŋk ɡɒd/ – Cảm ơn chúa!
What a relief! – /wɒt ə rɪˈliːf/ – Thật là nhẹ nhõm!
What a stroke of luck! – /wɒt ə strəʊk əv lʌk/ – Thật là một cú may mắn bất ngờ
You had me worried there – /ju hæd mi ˈwʌrid ðeə/ – Bạn khiến tôi lo trong giây lát
I’m so relieved to hear that – /aɪm səʊ rɪˈliːvd tuː hɪə ðæt/ – Tôi thật sự nhẹ nhõm khi nghe điều đó
That’s a weight off my mind – /ðæts ə weɪt ɒf maɪ maɪnd/ – Điều đó như gánh nặng vừa được tháo khỏi đầu tôi
That’s one less thing to worry about – /ðæts wʌn les θɪŋ tuː ˈwʌri əˈbaʊt/ – Ít một điều để lo lắng
All’s well that ends well! – /ɔːlz wel ðæt ɛndz wel/ – Mọi thứ tốt nếu kết thúc tốt
You’ve no idea what a relief it is to hear – /juv nəʊ aɪˈdɪə wɒt ə rɪˈliːf ɪt ɪz tuː hɪə/ – Bạn không biết việc nghe điều đó khiến tôi nhẹ nhõm như thế nào
MỞ RỘNG: CÁC CỤM KHÁC & BIẾN THỂ
Relief /rɪˈliːf/ – Sự nhẹ nhõm
To take a load off /tuː teɪk ə ləʊd ɒf/ – Làm giảm gánh nặng
To breathe a sigh of relief /tuː briːð ə saɪ əv rɪˈliːf/ – Thở phào nhẹ nhõm
To feel relieved /tuː fiːl rɪˈliːvd/ – Cảm thấy nhẹ nhõm
What a reprieve! – /wɒt ə rɪˈpriːv/ – Thật là sự cứu rỗi bất ngờ
To lift one’s burden /tuː lɪft wʌnz ˈbɜːdn/ – Nâng gánh nặng của ai đó
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]