TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ KHÁCH SẠN

CÁC KHU VỰC TRONG KHÁCH SẠN (HOTEL AREAS)

Lobby /ˈlɒbi/ (Sảnh)
Lift /lɪft/ (Thang máy)
Corridor /ˈkɒrɪdɔː(r)/ (Hành lang)
Sauna /ˈsɔːnə/ (Phòng tắm hơi)
Reception /rɪˈsepʃn/ (Quầy lễ tân)


CÁC LOẠI PHÒNG (ROOM TYPES)

Single room /ˈsɪŋɡl ruːm/ (Phòng đơn)
Twin room /twɪn ruːm/ (Phòng hai giường đơn)
Triple room /ˈtrɪpl ruːm/ (Phòng ba giường)
Standard room /ˈstændəd ruːm/ (Phòng tiêu chuẩn)
Superior room /suːˈpɪəriə(r) ruːm/ (Phòng cao cấp)
Connecting room /kəˈnektɪŋ ruːm/ (Phòng thông nhau)


TRANG THIẾT BỊ & VẬT DỤNG TRONG PHÒNG (ROOM FACILITIES)

Key /kiː/ (Chìa khóa)
Key tape /kiː teɪp/ (Thẻ chìa khóa)
Bedside lamp /ˈbedsaɪd læmp/ (Đèn ngủ)
Slippers /ˈslɪpəz/ (Dép đi trong phòng)
Single bed /ˈsɪŋɡl bed/ (Giường đơn)


NHÂN VIÊN KHÁCH SẠN (HOTEL STAFF)

Porter /ˈpɔːtə(r)/ (Nhân viên bê hành lý)
Housekeeper /ˈhaʊskiːpə(r)/ (Nhân viên phục vụ phòng)
Chambermaid /ˈtʃeɪmbəmeɪd/ (Nữ phục vụ buồng phòng)
Concierge /ˈkɒnsieəʒ/ (Nhân viên sảnh, hỗ trợ khách)


DỊCH VỤ & HOẠT ĐỘNG LIÊN QUAN (SERVICES & ACTIONS)

Reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ (Đặt chỗ, đặt phòng)
Check-in /ˈtʃek ɪn/ (Làm thủ tục nhận phòng)
Check-out /ˈtʃek aʊt/ (Trả phòng)
Room service /ruːm ˈsɜːvɪs/ (Dịch vụ phòng)
Wake-up call /ˈweɪk ʌp kɔːl/ (Cuộc gọi báo thức)


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác