TIẾNG ANH GIAO TIẾP HẰNG NGÀY

CHÀO HỎI & MỞ ĐẦU CUỘC HỘI THOẠI

Hi there! /haɪ ðeə/ – Chào bạn!
How’s it going? /haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/ – Dạo này thế nào rồi?
Long time no see! /lɒŋ taɪm nəʊ siː/ – Lâu rồi không gặp!
How have you been? /haʊ hæv juː bɪn/ – Bạn dạo này sao rồi?
Nice to see you again! /naɪs tə siː ju əˈɡen/ – Rất vui được gặp lại bạn!
What’s up? /wɒts ʌp/ – Có chuyện gì thế?


CẢM ƠN & ĐÁP LẠI LỜI CẢM ƠN

Thanks a bunch! /θæŋks ə bʌntʃ/ – Cảm ơn nhiều lắm!
I really appreciate it! /aɪ ˈrɪəli əˈpriːʃieɪt ɪt/ – Tôi rất cảm kích!
That means a lot to me. /ðæt miːnz ə lɒt tə miː/ – Điều đó có ý nghĩa lớn với tôi.
No problem! /nəʊ ˈprɒbləm/ – Không sao đâu!
Anytime! /ˈeniˌtaɪm/ – Lúc nào cũng được!


XIN LỖI & ĐÁP LẠI

I’m sorry about that. /aɪm ˈsɒri əˈbaʊt ðæt/ – Tôi xin lỗi vì điều đó.
My bad! /maɪ bæd/ – Lỗi của tôi.
Please forgive me. /pliːz fəˈɡɪv miː/ – Làm ơn tha lỗi cho tôi.
No worries! /nəʊ ˈwʌriz/ – Không sao đâu!
It’s alright! /ɪts ɔːlˈraɪt/ – Ổn mà, không sao cả!


ĐỒNG Ý & TỪ CHỐI LỊCH SỰ

Sure thing! /ʃʊə θɪŋ/ – Tất nhiên rồi!
Absolutely! /ˈæbsəluːtli/ – Chắc chắn rồi!
I’m afraid not. /aɪm əˈfreɪd nɒt/ – Tôi e là không được.
Maybe another time. /ˈmeɪbi əˈnʌðə taɪm/ – Có lẽ dịp khác nhé.
That sounds good. /ðæt saʊndz ɡʊd/ – Nghe hay đó!


DIỄN ĐẠT Ý KIẾN & CẢM XÚC

I guess so. /aɪ ɡes səʊ/ – Tôi đoán vậy.
That’s not my thing. /ðæts nɒt maɪ θɪŋ/ – Tôi không thích điều đó lắm.
I can’t agree more. /aɪ kɑːnt əˈɡriː mɔː/ – Hoàn toàn đồng ý!
I feel the same way. /aɪ fiːl ðə seɪm weɪ/ – Tôi cũng nghĩ thế.
You’ve got to be kidding! /juːv ɡɒt tə bi ˈkɪdɪŋ/ – Bạn đang đùa à!


HỘI THOẠI CÔNG VIỆC & HỌC TẬP

Could you give me a hand? /kʊd ju ˈɡɪv mi ə hænd/ – Giúp tôi một tay được không?
Let’s get started. /lets ɡet ˈstɑːtɪd/ – Bắt đầu thôi nào!
That’s a great idea! /ðæts ə ɡreɪt aɪˈdɪə/ – Ý hay đó!
I’ll look into it. /aɪl lʊk ˈɪntuː ɪt/ – Tôi sẽ xem xét.
I’ll get back to you soon. /aɪl ɡet bæk tə ju suːn/ – Tôi sẽ phản hồi sớm nhé.


KẾT THÚC CUỘC HỘI THOẠI

I’d better get going. /aɪd ˈbetə ɡet ˈɡəʊɪŋ/ – Tôi nên đi đây.
Catch you later! /kætʃ ju ˈleɪtə/ – Gặp lại sau nhé!
See you around! /siː ju əˈraʊnd/ – Hẹn gặp lại!
Take care! /teɪk keə/ – Bảo trọng nhé!
Have a good one! /hæv ə ɡʊd wʌn/ – Chúc một ngày tốt lành!


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác