KHI NÓI ĐIỀU GÌ ĐÓ LÀ ĐÚNG

CỤM CƠ BẢN – THƯỜNG DÙNG HÀNG NGÀY

You’re right – /jʊər raɪt/ – Bạn đúng rồi
That’s true – /ðæts truː/ – Cái đó đúng
Exactly – /ɪɡˈzæktli/ – Chính xác
Absolutely – /ˌæbsəˈluːtli/ – Chắc chắn rồi
Sure thing – /ʃʊə θɪŋ/ – Chính xác, dĩ nhiên
Right on – /raɪt ɒn/ – Chuẩn luôn
You got it – /ju ˈɡɒt ɪt/ – Chuẩn rồi đó
That’s correct – /ðæts kəˈrekt/ – Đúng rồi
You’re spot on – /jʊə spɒt ɒn/ – Chuẩn không cần chỉnh
Bingo! – /ˈbɪŋɡəʊ/ – Chuẩn rồi!


CỤM DÙNG TRONG GIAO TIẾP CHUYÊN NGHIỆP / TRANG TRỌNG

That’s accurate – /ðæts ˈækjərət/ – Điều đó chính xác
That’s precisely right – /ðæts prɪˈsaɪsli raɪt/ – Hoàn toàn đúng
That’s an excellent point – /ðæts ən ˈeksələnt pɔɪnt/ – Ý kiến rất đúng
I couldn’t agree more – /aɪ ˈkʊdnt əˈɡriː mɔː/ – Không thể đồng ý hơn
That’s absolutely the case – /ðæts ˈæbsəluːtli ðə keɪs/ – Chính xác là như vậy
That’s in line with my understanding – /ðæts ɪn laɪn wɪð maɪ ˌʌndəˈstændɪŋ/ – Trùng khớp với quan điểm của tôi
You’re completely correct – /jʊə kəmˈpliːtli kəˈrekt/ – Bạn hoàn toàn đúng
That’s perfectly true – /ðæts ˈpɜːfɪktli truː/ – Hoàn toàn đúng


THÀNH NGỮ & BIỂU THỨC MỞ RỘNG

You hit the nail on the head – /ju hɪt ðə neɪl ɒn ðə hed/ – Bạn nói trúng tim đen
That’s the point exactly – /ðæts ðə pɔɪnt ɪɡˈzæktli/ – Chính xác là ý đó
You read my mind – /ju red maɪ maɪnd/ – Bạn hiểu ý tôi luôn
That’s just what I was thinking – /ðæts dʒʌst wɒt aɪ wəz ˈθɪŋkɪŋ/ – Đúng là điều tôi đang nghĩ
We’re on the same page – /wɪə ɒn ðə seɪm peɪdʒ/ – Chúng ta cùng quan điểm
That makes perfect sense – /ðæt meɪks ˈpɜːfɪkt sens/ – Quá hợp lý luôn
That’s a valid point – /ðæts ə ˈvælɪd pɔɪnt/ – Ý kiến hợp lý
You’re absolutely right about that – /jʊə ˈæbsəluːtli raɪt əˈbaʊt ðæt/ – Về điểm đó thì bạn đúng hoàn toàn


TỪ VỰNG LIÊN QUAN

Correct /kəˈrekt/ – Chính xác
Accurate /ˈækjərət/ – Đúng đắn
Exact /ɪɡˈzækt/ – Chính xác tuyệt đối
Precise /prɪˈsaɪs/ – Cụ thể, tỉ mỉ
True /truː/ – Đúng, thật
Right /raɪt/ – Phải, đúng
Valid /ˈvælɪd/ – Hợp lý, có giá trị
Logical /ˈlɒdʒɪkl/ – Hợp logic
Consistent /kənˈsɪstənt/ – Nhất quán, phù hợp
Rational /ˈræʃənl/ – Có lý, hợp lý


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác