Giới thiệu bản thân
What’s your name? – Tên của bạn là gì?
My name is Tim. – Tôi tên là Tim.
Where are you from? – Bạn đến từ đâu?
I’m from Vietnam. – Tôi đến từ Việt Nam.
How old are you? – Bạn bao nhiêu tuổi?
I’m 26 years old. – Tôi 26 tuổi.
Are you married? – Bạn kết hôn chưa?
No. I’m not married. – Chưa. Tôi chưa kết hôn.
Công việc & học tập
What do you do? – Bạn làm nghề gì?
I’m a student. – Tôi là sinh viên/học sinh.
What is your job? – Nghề của bạn là gì?
I’m a doctor. – Tôi là bác sĩ.
How’s business? – Việc làm ăn thế nào?
Business is good. – Việc làm ăn tốt.
When do you get off work? – Khi nào bạn xong việc?
I get off work at 6pm. – Tôi xong việc lúc 6 giờ chiều.
Thời tiết & sức khỏe
What’s the weather like today? – Hôm nay thời tiết thế nào?
It’s supposed to rain. – Dự báo trời sẽ mưa.
Is it raining? – Trời đang mưa à?
Yes, it’s raining. – Vâng, trời đang mưa.
Are you sick? – Bạn ốm hả?
Yes, I’m sick. – Vâng, tôi ốm.
Are you allergic to anything? – Bạn có dị ứng gì không?
Yes, I’m allergic to seafood. – Tôi dị ứng hải sản.
Du lịch & di chuyển
Where’s the closest hotel? – Khách sạn gần nhất ở đâu?
There’s a hotel over there. – Có một khách sạn ở đằng kia.
How much is it to go to Hanoi? – Tới Hà Nội giá bao nhiêu?
It’s 50 dollars. – Giá 50 đô.
One way or round trip? – Một chiều hay khứ hồi?
One way. – Một chiều.
Where can I find an ATM? – Tôi có thể tìm máy ATM ở đâu?
Behind the bank. – Sau ngân hàng.
Cuộc sống hàng ngày
Are you hungry? – Bạn có đói không?
Yes, I’m hungry. – Vâng, tôi đói.
Do you speak English? – Bạn có nói tiếng Anh không?
A little, but not very well. – Một chút, nhưng không tốt lắm.
Do you understand? – Bạn có hiểu không?
Yes, I understand. – Có, tôi hiểu.
What are you doing? – Bạn đang làm gì vậy?
I’m cleaning my room. – Tôi đang dọn phòng.
Thời gian & kế hoạch
When will he be back? – Khi nào ông ấy quay lại?
He’ll be back in 20 minutes. – Ông ấy sẽ trở lại trong 20 phút.
When is your birthday? – Sinh nhật của bạn khi nào?
My birthday is May 17th. – Sinh nhật tôi là ngày 17 tháng 5.
What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?
It’s a quarter past seven. – Bây giờ là 7 giờ 15.
What time does it start? – Khi nào thì bắt đầu?
It starts at 7 o’clock. – Nó bắt đầu lúc 7 giờ.
Mua sắm & ăn uống
Would you like some coffee? – Bạn có muốn uống cà phê không?
No, thanks. I like tea. – Không, cảm ơn. Tôi thích trà.
How does it taste? – Cái đó có vị thế nào?
It’s very delicious! – Nó rất ngon!
Do you take credit cards? – Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
Sorry, we only accept cash. – Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.
What size? – Cỡ mấy?
Size 8. – Cỡ 8.
Cảm xúc & phản ứng
Are you okay? – Bạn ổn không?
Yes, I’m okay. – Có, tôi ổn mà.
Are you afraid? – Bạn có sợ không?
No, I’m not afraid. – Không, tôi không sợ.
Are you sure? – Bạn có chắc không?
No, I’m not sure. – Không, tôi không chắc.
What is wrong? – Có chuyện gì thế?
Nothing. I’m fine. – Không có gì. Tôi ổn.
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]