BIỂU HIỆN THÔNG DỤNG / CỤM CÂU
Oh wow! – /oʊ waʊ/ – Ôi trời / Trời ơi!
What a surprise! – /wɒt ə səˈpraɪz/ – Thật là bất ngờ!
You’ll never guess what … – /juːl ˈnɛvə ɡes wɒt/ – Bạn sẽ không bao giờ đoán được là …
I was taken aback – /aɪ wɒz ˈteɪkən əˈbæk/ – Tôi bị bất ngờ, sửng sốt
That caught me off guard – /ðæt kɔːt mi ɒf ɡɑːd/ – Điều đó khiến tôi giật mình
I didn’t see that coming – /aɪ dɪdnt siː ðæt ˈkʌmɪŋ/ – Tôi không ngờ điều đó
Well, I’ll be! – /wɛl aɪl biː/ – Chà! Thật bất ngờ!
Goodness gracious! – /ˈɡʊdnəs ˈɡreɪʃəs/ – Trời đất ơi!
Is that so? – /ɪz ðæt səʊ/ – Thật vậy sao?
I’m speechless – /aɪm ˈspiːtʃləs/ – Tôi không biết nói gì
My jaw dropped – /maɪ dʒɔː drɒpt/ – Tôi há hốc mồm
I was flabbergasted – /aɪ wɒz ˈflæbərɡæstɪd/ – Tôi hoàn toàn sửng sốt
Well, color me surprised! – /wɛl ˈkʌlə mi səˈpraɪzd/ – Vậy mà tôi cũng bất ngờ!
TỪ & TÍNH TỪ LIÊN QUAN / MỞ RỘNG
Surprise /səˈpraɪz/ – Sự ngạc nhiên
Surprising /səˈpraɪzɪŋ/ – Gây ngạc nhiên
Surprised /səˈpraɪzd/ – Bị ngạc nhiên
Astonished /əˈstɒnɪʃt/ – Ngạc nhiên đến sửng sốt
Amazed /əˈmeɪzd/ – Bất ngờ, sửng sốt
Stunned /stʌnd/ – Sốc, choáng váng
Stupefied /ˈstjuːpɪfaɪd/ – Kinh ngạc đến câm lặng
Mind-blowing /ˈmaɪnd ˌbloʊɪŋ/ – Gây sửng sốt, rất ấn tượng
Eye-opening /ˈaɪ ˌoʊpənɪŋ/ – Mở mang tầm mắt
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]