CỤM & BIỂU HIỆN THÔNG DỤNG
Don’t worry /dəʊnt ˈwʌri/ – Đừng lo
You’ll get through this /juːl ɡet θruː ðɪs/ – Bạn sẽ vượt qua được điều này
Hang in there /hæŋ ɪn ðeə/ – Cố lên đi
Cheer up! /tʃɪər ʌp/ – Vui lên nào!
Keep your chin up /kiːp jɔː tʃɪn ʌp/ – Giữ tinh thần lên
It could be worse /ɪt kʊd biː wɜːs/ – Nghĩ xem nó có thể tệ hơn
You deserve better /juː dɪˈzɜːv ˈbetə/ – Bạn xứng đáng được tốt hơn
I’m here for you /aɪm hɪə fɔː juː/ – Mình ở đây vì bạn
Every cloud has a silver lining /ˈevri klaʊd hæz ə ˈsɪlvə ˈlaɪnɪŋ/ – Sau cơn mưa trời lại sáng
This too shall pass /ðɪs tuː ʃæl pæs/ – Chuyện này rồi cũng qua
MỞ RỘNG: TỪ & CỤM LIÊN QUAN
Comfort /ˈkʌmfət/ – An ủi
Reassure /ˌriːəˈʃʊə/ – Đảm bảo, trấn an
Uplift /ʌpˈlɪft/ – Nâng đỡ tinh thần
Encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ – Khuyến khích, cổ vũ
Support /səˈpɔːt/ – Ủng hộ
Motivate /ˈməʊtɪveɪt/ – Động viên
Inspire /ɪnˈspaɪə/ – Truyền cảm hứng
Smile /smaɪl/ – Mỉm cười
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]