TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ SÂN BAY

Gate /ɡeɪt/ – Cổng
Seat /siːt/ – Chỗ ngồi
Airport /ˈeəpɔːt/ – Sân bay
Arrive /əˈraɪv/ – Đến nơi

Passport /ˈpɑːspɔːt/ – Hộ chiếu
Customs /ˈkʌstəmz/ – Hải quan
Ticket /ˈtɪkɪt/ – Vé máy bay
Transfer /ˈtrænsfɜː/ – Quá cảnh

Book a ticket /bʊk ə ˈtɪkɪt/ – Đặt vé
Runway /ˈrʌnweɪ/ – Đường băng
Captain / Pilot /ˈkæptɪn, ˈpaɪlət/ – Phi công
Airlines /ˈeəlaɪnz/ – Hãng hàng không

Round-trip ticket /ˌraʊnd ˈtrɪp ˈtɪkɪt/ – Vé khứ hồi
One-way ticket /ˌwʌn ˈweɪ ˈtɪkɪt/ – Vé một chiều
Boarding time /ˈbɔːdɪŋ taɪm/ – Giờ lên máy bay
Boarding pass /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ – Thẻ lên máy bay

Departure lounge /dɪˈpɑːtʃə laʊndʒ/ – Phòng chờ khởi hành
Check-in baggage /ˈtʃek ɪn ˈbæɡɪdʒ/ – Hành lý ký gửi
Check in /tʃek ɪn/ – Làm thủ tục lên máy bay
Carry-on luggage /ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/ – Hành lý xách tay

Economy class /ɪˈkɒnəmi klɑːs/ – Hạng ghế phổ thông
Business class /ˈbɪznəs klɑːs/ – Hạng thương gia
Flight attendant /ˈflaɪt əˌtendənt/ – Tiếp viên hàng không


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác