CỤM & BIỂU HIỆN THÔNG DỤNG
It’s hard /ɪts hɑːd/ – Việc đó khó lắm
It’s difficult /ˈdɪfɪkəlt/ – Nó rất khó
It’s not easy /ɪts nɒt ˈiːzi/ – Không dễ chút nào
I struggle to … /aɪ ˈstrʌɡl tuː/ – Tôi gặp khó khi …
It’s a challenge to … /ɪts ə ˈtʃælɪndʒ tuː/ – Việc … là một thử thách
It’s no walk in the park /ɪts nəʊ wɔːk ɪn ðə pɑːk/ – Không phải việc dễ dàng
I find it tough to … /aɪ faɪnd ɪt tʌf tuː/ – Tôi thấy khó để …
It’s a steep hill to climb /ɪts ə stiːp hɪl tuː klaɪm/ – Là một con dốc khó leo
It’s beyond my ability /ɪts bɪˈjɒnd maɪ əˈbɪlɪti/ – Nằm ngoài khả năng của tôi
It’s like pulling teeth /ɪts laɪk ˈpʊlɪŋ tiːθ/ – Như kéo răng vậy
MỞ RỘNG: TỪ & CỤM LIÊN QUAN
Difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ – Khó khăn
Challenge /ˈtʃælɪndʒ/ – Thử thách
Struggle /ˈstrʌɡl/ – Vật lộn, đấu tranh
Tough /tʌf/ – Khó khăn, khắc nghiệt
Arduous /ˈɑːdjuəs/ – Gian truân, khó khăn
Formidable /fɔːˈmɪdəbl/ – Đáng gờm, rất khó
Laborious /ləˈbɔːriəs/ – Cần nhiều công sức
Cumbersome /ˈkʌmbəsəm/ – Cồng kềnh, khó khăn
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]