TỔNG HỢP TIỀN TỐ THÔNG DỤNG

BẮT ĐẦU BẰNG “NON”

Nonsense (Vô lý)
Non-fat (Không béo)
Non-verbal (Không lời)
Non-dairy (Không sữa)
Nonprofit (Phi lợi nhuận)
Nonfiction (Phim hư cấu)
Non-toxic (Không độc hại)
Non-existent (Không tồn tại)
Non-smoking (Không hút thuốc)
Non-event (Sự kiện đáng thất vọng)


BẮT ĐẦU BẰNG “IM”

Immoral (Trái đạo đức)
Impeccable (Hoàn hảo)
Impure (Không sạch, bẩn)
Imperfect (Không hoàn hảo)
Impossible (Không thể xảy ra)
Impolite (Không lịch sự, vô lễ)
Impatient (Nóng nảy, sốt ruột)
Immobile (Đứng yên, bất động)
Imperceptible (Không cảm thấy)
Imbalance (Sự không cân bằng)


BẮT ĐẦU BẰNG “UN”

Unhappy (Không vui)
Unclear (Không rõ ràng)
Unhealthy (Không khỏe)
Unspoken (Không nói ra)
Unfair (Không công bằng)
Unhelpful (Không hữu ích)
Unemployed (Thất nghiệp)
Uninteresting (Không thú vị)
Unable (Không có khả năng)
Unreasonable (Không hợp lý)


BẮT ĐẦU BẰNG “DIS”

Dislike (Không thích)
Disappear (Biến mất)
Disown (Không thừa nhận)
Disagree (Không đồng ý)
Disobey (Không tuân theo)
Discernible (Có thể thấy rõ)
Disarming (Làm nguôi giận)
Disqualify (Không đủ tư cách)
Disable (Làm tàn tật, phá hỏng)
Disappointing (Chán ngán, thất vọng)


BẮT ĐẦU BẰNG “RE”

Repeat (Lặp lại)
Review (Ôn tập)
Rewrite (Viết lại)
Renew (Thay mới)
Return (Sự trở về)
Refund (Hoàn tiền)
Reimburse (Trả lại)
Recheck (Kiểm tra lại)


BẮT ĐẦU BẰNG “IR”

Irreverent (Thiếu tôn kính)
Irrelevant (Không thích hợp)
Irreligious (Không tín ngưỡng)
Irrational (Không hợp lý, vô lý)
Irresponsible (Vô trách nhiệm)
Irregular (Không thường xuyên)
Irreparable (Không thể sửa chữa)
Irresistible (Không thể cưỡng lại)
Irreplaceable (Không thể thay thế)
Irreclaimable (Không thể kháng lại)


BẮT ĐẦU BẰNG “IL”

Illogical (Phi lý)
Illiberal (Hẹp hòi)
Illicit (Lậu, bị cấm)
Illimitable (Vô hạn)
Illegal (Bất hợp pháp)
Illiterate (Không biết đọc)
Illegitimate (Ngoài giá thú)
Illegible (Khó đọc, không đọc được)


BẮT ĐẦU BẰNG “IN”

Intangible (Mơ hồ)
Incorrect (Không chính xác)
Inexpensive (Không đắt, rẻ)
Infrequent (Hiếm khi xảy ra)
Incompetent (Thiếu trình độ)
Incapable (Không đủ khả năng)
Inseparable (Không thể tách rời)
Incompatible (Không thích hợp với)
Inexpressive (Không biểu lộ cảm xúc)

Inconsiderable (Không đáng kể, nhỏ bé)


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác