TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ NẤU ĂN

CÁC PHƯƠNG PHÁP NẤU ĂN (COOKING METHODS / TECHNIQUES)

Steam /stiːm/ – Hấp
Stir fry /ˌstɜː ˈfraɪ/ – Xào
Grill /ɡrɪl/ – Nướng (cạnh lửa)
Roast /rəʊst/ – Quay, nướng trong lò
Soak /səʊk/ – Ngâm
Marinate /ˈmærɪneɪt/ – Ướp
Fry /fraɪ/ – Chiên, rán
Stew /stjuː/ – Hầm, ninh
Defrost /diːˈfrɒst/ – Rã đông
Spread /spred/ – Phết, trải
Pour /pɔː(r)/ – Đổ, rót
Peel /piːl/ – Gọt vỏ, lột
Grate /ɡreɪt/ – Bào, xát
Sauté /səʊˈteɪ/ – Sào, áp chảo
Cook with sauce /kʊk wɪð sɔːs/ – Kho (nấu với nước sốt)
Carve /kɑːv/ – Thái thịt thành lát
Knead /niːd/ – Nhồi, nhào bột
Crush /krʌʃ/ – Giã, đập nhỏ
Bake /beɪk/ – Nướng (bánh, lò)
Boil /bɔɪl/ – Luộc, sôi
Simmer /ˈsɪmər/ – Rim, hầm nhỏ lửa
Blanch /blɑːntʃ/ – Trụng, chần qua nước sôi
Mix /mɪks/ – Trộn
Whisk /wɪsk/ – Đánh trứng, đánh hỗn hợp
Fold /fəʊld/ – Gấp nhẹ hỗn hợp
Season /ˈsiːzən/ – Nêm gia vị
Garnish /ˈɡɑːnɪʃ/ – Trang trí món ăn

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác