Nope – Cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp thường ngày
Nah – Từ chối nhẹ nhàng, mang sắc thái suồng sã hơn “nope”
No way – Không đời nào! (biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc phản đối mạnh)
Not really – Không hẳn vậy đâu
Not exactly – Không hoàn toàn đúng như thế
Not this time – Lần này thì không nhé
I don’t think so – Tôi không nghĩ vậy đâu
I’d rather not – Tôi thà không làm còn hơn
I’m not sure that’s a good idea – Tôi không chắc đó là ý hay
It’s not possible – Điều đó là không thể
I can’t agree with that – Tôi không đồng ý với điều đó
I’m afraid not – Tôi e rằng không được rồi
Sorry, I can’t – Xin lỗi, tôi không thể
I wish I could, but… – Tôi ước mình có thể, nhưng…
Maybe next time – Có lẽ để lần sau nhé
That doesn’t work for me – Việc đó không phù hợp với tôi
I’m already booked – Tôi bận rồi
It’s not gonna happen – Chuyện đó sẽ không xảy ra đâu
Under no circumstances – Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không
Not on your life – Không đời nào!
No chance – Không có cơ hội đâu
Forget it – Thôi đi, quên chuyện đó đi
Out of the question – Hoàn toàn không thể
I’m not up for it – Tôi không hứng thú lắm
That’s not for me – Việc đó không dành cho tôi
I’ll pass – Tôi xin bỏ qua
That’s a no from me – Tôi không đồng ý đâu
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]