LÊN LỊCH HẸN VÀ ĐÁP LẠI LỜI MỜI

LÊN LỊCH / MAKING PLANS
Let’s meet tomorrow. (Chúng ta hẹn nhau vào ngày mai nhé)
How about lunch this weekend? (Cuối tuần ăn trưa nhé?)
Shall we go to the movies tonight? (Tối nay đi xem phim không?)
I’m free on Friday. (Tôi rảnh vào thứ Sáu)
Let me check my schedule. (Để tôi xem lịch đã)
I’ll see if I can make it. (Tôi sẽ xem có làm được không)
Why don’t we go for coffee? (Tại sao mình không đi uống cà phê?)
Let’s plan something fun. (Chúng ta lên kế hoạch gì thú vị thôi)


ĐÁP LẠI LỜI MỜI / RESPONDING TO INVITATIONS
Sounds great! (Nghe tuyệt đấy!)
I’d love to. (Mình rất muốn)
That works for me. (Cái đó hợp với mình)
I’m afraid I can’t. (Mình e rằng không được)
Sorry, I have other plans. (Xin lỗi, mình có kế hoạch khác rồi)
Maybe next time. (Có lẽ lần sau)
Thanks for inviting me. (Cảm ơn vì đã mời)
Count me in! (Cho tôi theo)
I’ll be there. (Tôi sẽ có mặt)


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác