TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ CẢM XÚC

CẢM XÚC TÍCH CỰC (POSITIVE FEELINGS)

Amused /əˈmjuːzd/ (Vui vẻ, thích thú)
Confident /ˈkɒnfɪdənt/ (Tự tin)
Enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ (Nhiệt tình, hăng hái)
Ecstatic /ɪkˈstætɪk/ (Vô cùng hạnh phúc)
Happy /ˈhæpi/ (Hạnh phúc)
Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (Phấn khích, hứng thú)
Positive /ˈpɒzətɪv/ (Lạc quan, tích cực)
Proud /praʊd/ (Tự hào)
Relieved /rɪˈliːvd/ (Nhẹ nhõm)
Content /kənˈtent/ (Mãn nguyện)


CẢM XÚC TIÊU CỰC (NEGATIVE FEELINGS)

Bored /bɔːd/ (Chán)
Annoyed /əˈnɔɪd/ (Bực mình)
Angry /ˈæŋɡri/ (Tức giận)
Furious /ˈfjʊəriəs/ (Giận dữ, điên tiết)
Frustrated /frʌˈstreɪtɪd/ (Tuyệt vọng, chán nản)
Depressed /dɪˈprest/ (Buồn chán, tuyệt vọng)
Sad /sæd/ (Buồn)
Disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (Thất vọng)
Appalled /əˈpɔːld/ (Rất sốc, kinh hoàng)
Ashamed /əˈʃeɪmd/ (Xấu hổ)
Hurt /hɜːt/ (Tổn thương)
Jealous /ˈdʒeləs/ (Ganh tị, ghen tuông)
Envious /ˈenviəs/ (Đố kỵ, thèm muốn)
Negative /ˈneɡətɪv/ (Tiêu cực, bi quan)


CẢM XÚC LO ÂU – CĂNG THẲNG (NERVOUS OR STRESSED FEELINGS)

Anxious /ˈæŋkʃəs/ (Lo lắng)
Worried /ˈwʌrid/ (Lo lắng)
Apprehensive /ˌæprɪˈhensɪv/ (Hơi lo lắng, e ngại)
Stressed /strest/ (Mệt mỏi, căng thẳng)
Tense /tens/ (Căng thẳng, khẩn trương)
Terrified /ˈterɪfaɪd/ (Kinh hoàng, sợ hãi tột độ)
Horrified /ˈhɒrɪfaɪd/ (Kinh hãi, sợ hãi)
Overwhelmed /ˌəʊvəˈwelmd/ (Choáng ngợp)


CẢM XÚC KHÁC (OTHER FEELINGS)

Arrogant /ˈærəɡənt/ (Kiêu ngạo)
Confused /kənˈfjuːzd/ (Lúng túng, bối rối)
Reluctant /rɪˈlʌktənt/ (Miễn cưỡng)
Surprised /səˈpraɪzd/ (Ngạc nhiên)


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác