PHỤ KIỆN CƠ BẢN (BASIC ACCESSORIES)
Hat /hæt/ – Mũ
Cap /kæp/ – Mũ lưỡi trai
Scarf /skɑːf/ – Khăn quàng cổ
Glasses /ˈɡlɑːsɪz/ – Kính (mắt)
Sunglasses /ˈsʌnɡlɑːsɪz/ – Kính râm
Handbag /ˈhændbæɡ/ – Túi xách
Belt /belt/ – Thắt lưng
Socks /sɒks/ – Tất
Shoes /ʃuːz/ – Giày
Leather Shoes /ˈleðə ʃuːz/ – Giày da
TRANG SỨC (JEWELRY)
Ring /rɪŋ/ – Nhẫn
Bracelet /ˈbreɪslət/ – Vòng tay
Earrings /ˈɪərɪŋz/ – Bông tai
Necklace /ˈnekləs/ – Vòng cổ
Piercing /ˈpɪəsɪŋ/ – Khuyên (tai, mũi...)
Watch /wɒtʃ/ – Đồng hồ đeo tay
PHỤ KIỆN THỜI TRANG (FASHION ITEMS)
Tie /taɪ/ – Cà vạt
Trainers /ˈtreɪnəz/ – Giày thể thao
High Heels /haɪ hiːlz/ – Giày cao gót
Hair Tie /heə taɪ/ – Dây buộc tóc
Hair Band /heə bænd/ – Băng đô / Dây cột tóc
Handkerchief /ˈhæŋkətʃɪf/ – Khăn tay
Gloves /ɡlʌvz/ – Găng tay
Wallet /ˈwɒlɪt/ – Ví tiền
Purse /pɜːs/ – Ví cầm tay (thường dùng cho nữ)
Backpack /ˈbækpæk/ – Ba lô
Umbrella /ʌmˈbrelə/ – Dù, ô
CỤM TỪ MỞ RỘNG (USEFUL PHRASES)
Put On Accessories – Đeo phụ kiện
Take Off Your Shoes – Cởi giày ra
Match Your Outfit – Phối hợp với trang phục
Wear A Tie – Đeo cà vạt
Fasten Your Belt – Thắt dây an toàn / thắt lưng
Carry A Handbag – Mang theo túi xách
Adjust Your Glasses – Chỉnh lại kính
Polish Your Shoes – Đánh bóng giày
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]