For example /fɔː ɪɡˈzɑːmpl/ – Ví dụ
Ví dụ: Let me show you this for example.
(Để tôi cho bạn xem ví dụ này.)
For sure /fɔː ʃʊə/ – Chắc chắn
Ví dụ: He’ll come for sure.
(Anh ấy sẽ đến chắc chắn.)
For instance /fɔː ˈɪnstəns/ – Chẳng hạn
Ví dụ: He likes outdoor sports, for instance tennis.
(Anh ấy thích thể thao ngoài trời, chẳng hạn như tennis.)
For the first time /fɔː ðə fɜːst taɪm/ – Lần đầu tiên
Ví dụ: I visited Paris for the first time last year.
(Tôi đã đến Paris lần đầu vào năm ngoái.)
For a while /fɔː ə waɪl/ – Trong một thời gian
Ví dụ: Let’s wait for a while.
(Hãy chờ trong một lúc.)
For good /fɔː ɡʊd/ – Mãi mãi
Ví dụ: He left for good.
(Anh ấy đã ra đi mãi mãi.)
For free /fɔː friː/ – Miễn phí
Ví dụ: They gave me a ticket for free.
(Họ cho tôi vé miễn phí.)
For sure /fɔː ʃʊə/ – Chắc chắn (như đã nói)
Ví dụ: He’s coming, for sure.
(Anh ấy sẽ đến, chắc chắn.)
For nothing /fɔː ˈnʌθɪŋ/ – Không mất gì
Ví dụ: They offered it for nothing.
(Họ đề nghị nó mà không tính phí.)
For the sake of /fɔː ðə seɪk ɒv/ – Vì lợi ích của
Ví dụ: Do it for the sake of peace.
(Làm điều đó vì hòa bình.)
For ages /fɔː ˈeɪdʒɪz/ – Rất lâu
Ví dụ: I’ve been waiting for ages.
(Tôi đã đợi rất lâu.)
For better or worse /fɔː ˈbɛtə ɔː wɜːs/ – Dù tốt hay xấu
Ví dụ: Together for better or worse.
(Cùng nhau dù tốt hay xấu.)
For real /fɔː riːəl/ – Thật sự
Ví dụ: Are you serious for real?
(Bạn thật sự nghiêm túc chứ?)
For the time being /fɔː ðə taɪm ˈbiːɪŋ/ – Tạm thời
Ví dụ: We’ll stay here for the time being.
(Chúng ta sẽ ở đây tạm thời.)
And many more…
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]