TỈNH & THÀNH PHỐ / PROVINCES & CITIES
Hanoi /həˈnɔːi/ – Hà Nội
Ho Chi Minh City /hoʊ tʃiː mɪn ˈsɪti/ – Thành phố Hồ Chí Minh
Da Nang /ˌdɑː ˈnæŋ/ – Đà Nẵng
Hue /hweɪ/ – Huế
Hai Phong /haɪ ˈfɒŋ/ – Hải Phòng
Can Tho /kæn ˈθoʊ/ – Cần Thơ
Nha Trang /nɑː ˈtræŋ/ – Nha Trang
Vung Tau /vʌŋ taʊ/ – Vũng Tàu
Da Lat /də ˈlɑːt/ – Đà Lạt
Quang Ninh /kwɑːŋ nɪn/ – Quảng Ninh
Binh Duong /bɪŋ duːˈʌŋ/ – Bình Dương
Binh Thuan /bɪŋ twæn/ – Bình Thuận
Khanh Hoa /kæn hoʊə/ – Khánh Hòa
Ben Tre /bɛn trɛ/ – Bến Tre
Vinh /vɪn/ – Vinh
VÙNG MIỀN & ĐỊA LÝ / REGIONS & GEOGRAPHY
Northern region /ˈnɔːðən ˈriːdʒən/ – Vùng Bắc Bộ
Central region /ˈsentrəl ˈriːdʒən/ – Vùng Trung Bộ
Southern region /ˈsʌðən ˈriːdʒən/ – Vùng Nam Bộ
Highlands /ˈhaɪlændz/ – Vùng cao nguyên
Coastal area /ˈkoʊstəl ˈɛəriə/ – Vùng duyên hải
Mekong Delta /ˈmekɒŋ ˈdɛltə/ – Đồng bằng sông Cửu Long
Red River Delta /rɛd ˈrɪvə ˈdɛltə/ – Đồng bằng sông Hồng
Mountainous /ˈmaʊntənəs/ – Núi non
Plain /pleɪn/ – Đồng bằng
TÍNH TỪ MÔ TẢ / DESCRIPTIVE ADJECTIVES
Picturesque /ˌpɪkˈtʃɛrɛsk/ – Đẹp như tranh
Scenic /ˈsiːnɪk/ – Có cảnh đẹp
Modern /ˈmɒdən/ – Hiện đại
Traditional /trəˈdɪʃənəl/ – Truyền thống
Bustling /ˈbʌslɪŋ/ – Nhộn nhịp
Peaceful /ˈpiːsfl/ – Yên bình
Historic /hɪˈstɒrɪk/ – Có lịch sử
Coastal /ˈkoʊstəl/ – Ven biển
Mountainous /ˈmaʊntənəs/ – Có nhiều núi
Remote /rɪˈmoʊt/ – Xa xôi
Lush /lʌʃ/ – Xanh tươi
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]