1️⃣ Diễn tả thời gian hoặc tần suất (Time & Frequency)
Early /ˈɜːli/ (Sớm)
Hourly /ˈaʊəli/ (Hàng giờ)
Daily /ˈdeɪli/ (Hằng ngày)
Weekly /ˈwiːkli/ (Hàng tuần)
Monthly /ˈmʌnθli/ (Hàng tháng)
Quarterly /ˈkwɔːtəli/ (Hàng quý)
Yearly /ˈjɪəli/ (Hằng năm)
Nightly /ˈnaɪtli/ (Hàng đêm)
2️⃣ Diễn tả tính cách hoặc cảm xúc (Character & Emotion)
Lonely /ˈləʊnli/ (Cô đơn)
Lovely /ˈlʌvli/ (Đáng yêu)
Friendly /ˈfrendli/ (Thân thiện)
Jolly /ˈdʒɒli/ (Vui tươi)
Silly /ˈsɪli/ (Ngớ ngẩn)
Lively /ˈlaɪvli/ (Sinh động)
Homely /ˈhəʊmli/ (Giản dị, mộc mạc)
Timely /ˈtaɪmli/ (Kịp thời)
3️⃣ Miêu tả phẩm chất, năng lực (Quality & Characteristic)
Costly /ˈkɒstli/ (Đắt đỏ)
Manly /ˈmænli/ (Nam tính)
Womanly /ˈwʊmənli/ (Nữ tính)
Masterly /ˈmɑːstəli/ (Tài giỏi, điêu luyện)
Scholarly /ˈskɒləli/ (Uyên bác, học thuật)
Orderly /ˈɔːdəli/ (Ngăn nắp, trật tự)
Disorderly /dɪsˈɔːdəli/ (Lộn xộn)
Oily /ˈɔɪli/ (Nhiều dầu mỡ)
Shapely /ˈʃeɪpli/ (Dáng đẹp, cân đối)
Deadly /ˈdedli/ (Nguy hiểm, chết người)
Holy /ˈhəʊli/ (Linh thiêng)
Sickly /ˈsɪkli/ (Ốm yếu)
Ugly /ˈʌɡli/ (Xấu xí)
Chilly /ˈtʃɪli/ (Se lạnh)
Miserly /ˈmaɪzəli/ (Keo kiệt)
Comely /ˈkʌmli/ (Duyên dáng)
4️⃣ Tính từ chỉ quan hệ hoặc đặc điểm xã hội (Social & Relational)
Elderly /ˈeldəli/ (Cao tuổi)
Fatherly /ˈfɑːðəli/ (Như cha)
Motherly /ˈmʌðəli/ (Như mẹ)
Brotherly /ˈbrʌðəli/ (Như anh em)
Sisterly /ˈsɪstəli/ (Như chị em)
Friendly /ˈfrendli/ (Thân thiện, chan hòa)
Manly /ˈmænli/ (Đậm chất đàn ông)
Womanly /ˈwʊmənli/ (Nữ tính, dịu dàng)
Ghi chú học tập:
Tuy có đuôi “-ly”, các từ trên là tính từ, không phải trạng từ.
Ví dụ:
-
She gave me a friendly smile. (Cô ấy mỉm cười thân thiện.)
-
He arrived early this morning. (Anh ấy đến sớm sáng nay.)
Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching
Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]