TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ VĂN HÓA

Culture (Văn hóa)

Religion (Tôn giáo)

Integrate (Hội nhập)

Tradition (Truyền thống)

Historic site (Di tích lịch sử)

Discriminate (Phân biệt đối xử)

Culture shock (Sốc về văn hóa)

Race conflict (Xung đột sắc tộc)

Cultural festival (Lễ hội văn hóa)

Cultural heritage (Di sản văn hoá)

 

 

 

 

National identity (Bản sắc dân tộc)

Cultural exchange (Trao đổi văn hóa)

Cultural integration (Hội nhập văn hóa)

Racism (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)

Traditional culture (Văn hóa truyền thống)

Cultural misconception (Hiểu lầm về văn hóa)

Cultural assimilation (Sự đồng hóa về văn hóa)

Cultural uniqueness (Nét độc đáo trong văn hóa)

Acculturation (Sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa)

Intangible cultural heritage of humanity (Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại)

 

The Sungate - sưu tầm & tổng hợp

 

CÔNG TY TƯ VẤN & ĐÀO TẠO THE SUNGATE

1. Các khóa học Tiếng Anh:

2. Tử vi - Phong thủy - Thiết kế logo theo phong thủy:

Thông tin liên hệ:

  • Trụ sở: 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, TPHCM
  • Văn phòng: 168 Võ Thị Sáu, phường Võ Thị Sáu, quận 3, TPHCM
  • Website: www.thesungate.com.vn
  • Hotline: 0971273139
Bài viết khác