TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ BẤT ĐỘNG SẢN

CƠ BẢN – BASIC TERMS

Property /ˈprɒpəti/ – Tài sản, bất động sản
Real estate /ˈrɪəl ɪsteɪt/ – Nhà đất, bất động sản
Land /lænd/ – Đất đai
Building /ˈbɪldɪŋ/ – Tòa nhà
Owner /ˈəʊnə/ – Chủ sở hữu
Tenant /ˈtenənt/ – Người thuê
Landlord /ˈlændlɔːd/ – Chủ nhà
Rent /rent/ – Tiền thuê
Lease /liːs/ – Hợp đồng thuê
Agent /ˈeɪdʒənt/ – Môi giới


NHÀ Ở & KHU DÂN CƯ – HOUSING & RESIDENTIAL AREAS

Apartment /əˈpɑːtmənt/ – Căn hộ
Flat /flæt/ – Căn hộ nhỏ
Villa /ˈvɪlə/ – Biệt thự
Condominium /ˌkɒndəˈmɪniəm/ – Chung cư cao cấp
Detached house /dɪˈtætʃt haʊs/ – Nhà riêng biệt
Semi-detached house /ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/ – Nhà liền kề
Terraced house /ˈterəst haʊs/ – Nhà phố
Residential area /ˌrezɪˈdenʃl ˈeəriə/ – Khu dân cư
Suburb /ˈsʌbɜːb/ – Ngoại ô
City dweller /ˈsɪti ˈdwelə/ – Cư dân thành phố


CƠ SỞ HẠ TẦNG & TIỆN ÍCH – FACILITIES & INFRASTRUCTURE

Public transportation /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ – Phương tiện công cộng
Parking lot /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ – Bãi đỗ xe
Industrial zone /ɪnˈdʌstriəl zəʊn/ – Khu công nghiệp
Shopping mall /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ – Trung tâm thương mại
Educational facilities /ˌedjuˈkeɪʃənl fəˈsɪlɪtiz/ – Cơ sở giáo dục
Recreational area /ˌrekriˈeɪʃənl ˈeəriə/ – Khu vui chơi giải trí
Public spaces /ˈpʌblɪk ˈspeɪsɪz/ – Khu vực công cộng
Green zone /ɡriːn zəʊn/ – Khu cây xanh


GIAO DỊCH & THỊ TRƯỜNG – TRANSACTIONS & MARKET

Real estate agent /ˈrɪəl ɪsteɪt ˈeɪdʒənt/ – Môi giới bất động sản
Buyer /ˈbaɪə/ – Người mua
Seller /ˈselə/ – Người bán
Mortgage /ˈmɔːɡɪdʒ/ – Khoản vay thế chấp
Investment /ɪnˈvestmənt/ – Sự đầu tư
Deposit /dɪˈpɒzɪt/ – Tiền đặt cọc
Contract /ˈkɒntrækt/ – Hợp đồng
Commission /kəˈmɪʃn/ – Tiền hoa hồng
Market value /ˈmɑːkɪt ˈvæljuː/ – Giá trị thị trường
Real estate market /ˈrɪəl ɪsteɪt ˈmɑːkɪt/ – Thị trường bất động sản


MÔ TẢ TÍNH CHẤT BẤT ĐỘNG SẢN – PROPERTY FEATURES

High-rise building /ˈhaɪ raɪz ˈbɪldɪŋ/ – Tòa nhà cao tầng
Spacious /ˈspeɪʃəs/ – Rộng rãi
Fully furnished /ˈfʊli ˈfɜːnɪʃt/ – Trang bị đầy đủ nội thất
Modern design /ˈmɒdn dɪˈzaɪn/ – Thiết kế hiện đại
Prime location /praɪm ləʊˈkeɪʃn/ – Vị trí đắc địa
Affordable /əˈfɔːdəbl/ – Giá cả phải chăng
Luxury apartment /ˈlʌkʃəri əˈpɑːtmənt/ – Căn hộ cao cấp
Under construction /ˈʌndə kənˈstrʌkʃn/ – Đang xây dựng


MỘT SỐ THUẬT NGỮ KHÁC – OTHER COMMON TERMS

Urbanization /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ – Đô thị hóa
Living costs /ˈlɪvɪŋ kɒsts/ – Chi phí sinh hoạt
Upmarket shop /ˌʌpˈmɑːkɪt ʃɒp/ – Cửa hàng cao cấp
Chain stores /tʃeɪn stɔːz/ – Chuỗi cửa hàng
Tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ – Điểm du lịch hấp dẫn
Place of interest /pleɪs əv ˈɪntrəst/ – Địa điểm thu hút
Large metropolis /lɑːdʒ məˈtrɒpəlɪs/ – Đô thị lớn


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác