NHẮC AI ĐÓ LÀM VIỆC GÌ

CỤM VÀ BIỂU HIỆN THÔNG DỤNG

Don’t forget to … – Nhớ đừng quên …
Remember to … – Hãy nhớ …
Make sure you … – Hãy chắc chắn rằng bạn …
Be sure to … – Hãy đảm bảo …
Don’t fail to … – Đừng sao nhãng …
Just a reminder: … – Chỉ nhắc nhẹ: …
I’d like to remind you that … – Tôi muốn nhắc bạn rằng …
You might want to … – Bạn có thể muốn …
Could you … ? – Bạn có thể … ?
Please don’t forget … – Làm ơn đừng quên …
I hope you won’t forget … – Hy vọng bạn sẽ không quên …
Don’t let me remind you again – Đừng để tôi phải nhắc lại


MỞ RỘNG: CÁC CỤM & TỪ LIÊN QUAN

Reminder /rɪˈmaɪndə/ – Lời nhắc
Recall /rɪˈkɔːl/ – Nhớ lại, gợi nhớ
Prompt /prɒmpt/ – Nhắc nhở
Nudge /nʌdʒ/ – Khẽ nhắc, thúc giục nhẹ
Cue /kjuː/ – Gợi ý
Notify /ˈnəʊtɪfaɪ/ – Thông báo
Alert /əˈlɜːt/ – Cảnh báo
Memorandum /ˌmɛmərəndəm/ – Thông báo nội bộ
Agenda /əˈdʒendə/ – Chương trình / lịch làm việc


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác