TỪ VỰNG TIẾNG ANH VĂN PHÒNG (TOEIC)

I. DANH TỪ THƯỜNG GẶP (COMMON NOUNS)

Fund /fʌnd/ (Quỹ)
Contract /ˈkɒntrækt/ (Hợp đồng)
Grant /ɡrɑːnt/ (Trợ cấp, tài trợ)
Questionnaire /ˌkwestʃəˈneə(r)/ (Bảng câu hỏi)
Equipment /ɪˈkwɪpmənt/ (Thiết bị, dụng cụ)
Vendor /ˈvendə(r)/ (Nhà cung cấp)
Graphic /ˈɡræfɪk/ (Đồ họa)
Document /ˈdɒkjumənt/ (Tài liệu)
Presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ (Bài thuyết trình)
Appointment /əˈpɔɪntmənt/ (Cuộc hẹn)
Entrance /ˈentrəns/ (Lối vào)
Result /rɪˈzʌlt/ (Kết quả)
Schedule /ˈʃedjuːl/ (Lịch trình, kế hoạch)
Facility /fəˈsɪləti/ (Cơ sở vật chất)
Client /ˈklaɪənt/ (Khách hàng)
Supervisor /ˈsuːpəvaɪzə(r)/ (Người giám sát)
Employee /ɪmˈplɔɪiː/ (Nhân viên)
Colleague /ˈkɒliːɡ/ (Đồng nghiệp)
Department /dɪˈpɑːtmənt/ (Bộ phận, phòng ban)
Manager /ˈmænɪdʒə(r)/ (Quản lý)


II. ĐỘNG TỪ QUAN TRỌNG (COMMON VERBS)

Attach /əˈtætʃ/ (Đính kèm)
Arrange /əˈreɪndʒ/ (Sắp xếp, tổ chức)
Schedule /ˈʃedjuːl/ (Lên lịch)
Contact /ˈkɒntækt/ (Liên hệ)
Purchase /ˈpɜːtʃəs/ (Mua sắm)
Hire /ˈhaɪə(r)/ (Thuê, tuyển dụng)
Expand /ɪkˈspænd/ (Mở rộng)
Stipulate /ˈstɪpjuleɪt/ (Quy định, đặt điều kiện)
Discuss /dɪˈskʌs/ (Thảo luận)
Approve /əˈpruːv/ (Phê duyệt)
Submit /səbˈmɪt/ (Nộp)
Negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/ (Đàm phán)
Reschedule /ˌriːˈʃedjuːl/ (Sắp lại lịch)
Confirm /kənˈfɜːm/ (Xác nhận)
Report /rɪˈpɔːt/ (Báo cáo)


III. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP (COMMON PHRASES)

Arrange a presentation (Sắp xếp buổi thuyết trình)
Make a presentation (Thuyết trình)
Schedule appointments (Sắp xếp các cuộc hẹn)
Contact vendors (Liên hệ nhà cung cấp)
A revised contract (Hợp đồng đã chỉnh sửa)
Speaking to a lawyer (Trao đổi với luật sư)
Results of the study (Kết quả cuộc nghiên cứu)
The generous grants (Khoản trợ cấp hào phóng)
Purchase new office equipment (Mua thiết bị văn phòng mới)
Expand its business internationally (Mở rộng kinh doanh ra quốc tế)
Their capability to hire more workers (Khả năng thuê thêm nhân viên)
Meet the deadline (Kịp thời hạn)
Attend a meeting (Tham dự cuộc họp)
Take minutes (Ghi biên bản)
Work overtime (Làm thêm giờ)
Sign a contract (Ký hợp đồng)
Launch a new product (Ra mắt sản phẩm mới)
Follow up with clients (Theo dõi khách hàng sau buổi làm việc)
Submit a report (Nộp báo cáo)
Renew an agreement (Gia hạn hợp đồng)


Tổng hợp bởi The Sungate Business English Coaching

Xem thêm bài học và clip định kỳ tại Facebook: [Business English Coaching]

Bài viết khác